Finance

Danh sách
Tại sao 023530 tăng 10,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
023530:KRX
Lotte Shopping
93.900,00 ₩
+10,08%
(+8.600,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 023530...
Mở
84.400 ₩
Cao
95.000 ₩
Thấp
82.900 ₩
Khối lượng giao dịch trung bình
171,64 N
Khối lượng
239,75 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
1.025 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,66
Cao nhất trong 52 tuần
211.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
62.700 ₩
EPS
6.406 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,29 Tr
Số nhân viên
19 N
Mở
84.400 ₩
Cao
95.000 ₩
Thấp
82.900 ₩
Khối lượng giao dịch trung bình
171,64 N
Khối lượng
239,75 N
Cổ tức
4,37%
Cổ tức hằng quý
1.025 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,66
Cao nhất trong 52 tuần
211.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
62.700 ₩
EPS
6.406 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,29 Tr
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Lotte Shopping Co., Ltd., a distribution unit of Lotte Group, is a multinational retailer headquartered in Seoul, South Korea. Founded in 1979, Lotte Shopping operates various retail stores, including department stores, outlet stores, hypermarkets, drug store chains, and e-commerce. It is also engaged in the film industry by holding the majority of its stake in Lotte Cultureworks. Wikipedia
Giới thiệu về Lotte Shopping
Giám đốc điều hànhShin Dong-bin
Số nhân viên18,8 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,41 NT
3,52 NT
3,58 NT
3,49 NT
Giá vốn hàng bán
1,80 NT
1,76 NT
1,87 NT
1,78 NT
Chi phí doanh thu
1,80 NT
1,76 NT
1,87 NT
1,78 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
58,93 Tr
62,02 Tr
78,02 Tr
102,77 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,20 NT
1,26 NT
1,19 NT
1,21 NT
Chi phí hoạt động
1,49 NT
1,57 NT
1,46 NT
1,62 NT
Tổng chi phí hoạt động
3,28 NT
3,33 NT
3,33 NT
3,41 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,34 T
193,32 T
251,97 T
79,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
44,99 T
59,69 T
68,72 T
24,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-14,78 T
77,79 T
180,12 T
19,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,37 T
87,92 T
139,32 T
-23,79 T
Chi phí thuế thu nhập
33,96 T
-36,71 T
36,25 T
4,82 T
Thuế suất hiệu dụng
-229,80%
-47,20%
20,12%
24,81%
Chi phí hoạt động khác
26,39 T
19,83 T
18,80 T
149,47 T
Thu nhập ròng
-56,64 T
112,36 T
128,21 T
-2,85 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,66%
3,19%
3,58%
-0,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-101,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,83 T
38,58 T
31,91 T
39,12 T
Chi phí lãi suất
-141,36 T
-150,62 T
-141,02 T
-138,99 T
Chi phí lãi suất ròng
-113,52 T
-112,05 T
-109,12 T
-99,87 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
243,93 T
243,56 T
246,12 T
246,87 T
EBITDA
394,49 T
464,79 T
516,89 T
362,81 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,67 T
-13,15 T
-3,77 T
-3,23 T
Các ứng dụng của Google