Finance

Danh sách
023350:KRX
Korea Engineering Consultants Corp
3.725,00 ₩
+0,81%
(+30,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:29 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 023350...
Mở
3.670 ₩
Cao
3.725 ₩
Thấp
3.660 ₩
Vốn hoá thị trường
40,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,82 N
Khối lượng
17,11 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,90
Cao nhất trong 52 tuần
6.240 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.335 ₩
EPS
1.286 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
3.670 ₩
Cao
3.725 ₩
Thấp
3.660 ₩
Vốn hoá thị trường
40,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
73,82 N
Khối lượng
17,11 N
Cổ tức
4,03%
Cổ tức hằng quý
37 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
2,90
Cao nhất trong 52 tuần
6.240 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.335 ₩
EPS
1.286 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,95 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Korea Engineering Consultants Corp
Giám đốc điều hànhKim Han-young
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkecc.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,34 T
122,49 T
98,70 T
99,55 T
Giá vốn hàng bán
93,22 T
112,37 T
88,08 T
89,54 T
Chi phí doanh thu
93,22 T
112,37 T
88,08 T
89,54 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
866,20 Tr
527,15 Tr
681,25 Tr
686,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,18 T
6,55 T
7,28 T
6,58 T
Chi phí hoạt động
7,91 T
6,13 T
6,65 T
9,79 T
Tổng chi phí hoạt động
101,13 T
118,50 T
94,73 T
99,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,22 T
3,99 T
3,98 T
216,61 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-29,74 Tr
188,22 Tr
427,94 Tr
332,33 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,47 T
7,47 T
5,35 T
2,57 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,70 T
4,54 T
4,69 T
2,89 T
Chi phí thuế thu nhập
1,64 T
1,71 T
1,40 T
723,53 Tr
Thuế suất hiệu dụng
47,30%
22,90%
26,21%
28,20%
Chi phí hoạt động khác
40,54 Tr
90,64 Tr
34,58 Tr
364,16 Tr
Thu nhập ròng
1,83 T
5,76 T
3,95 T
1,84 T
Biên lợi nhuận ròng
1,78%
4,70%
4,01%
1,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
538,93 Tr
381,84 Tr
435,50 Tr
1,04 T
Chi phí lãi suất
-180,72 Tr
-188,59 Tr
-183,87 Tr
-181,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
358,21 Tr
193,25 Tr
251,63 Tr
859,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
209,34 Tr
304,89 Tr
217,04 Tr
228,71 Tr
EBITDA
1,97 T
4,82 T
4,71 T
959,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
3,22 Tr
-
Các ứng dụng của Google