Finance

Danh sách
023000:KRX
SamwonSteel Co Ltd
2.175,00 ₩
+0,46%
(+10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 023000...
Mở
2.190 ₩
Cao
2.190 ₩
Thấp
2.130 ₩
Vốn hoá thị trường
86,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,87 N
Khối lượng
24,99 N
Cổ tức
5,06%
Cổ tức hằng quý
28 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
6,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.530 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.050 ₩
EPS
332 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,74 Tr
Số nhân viên
275
Mở
2.190 ₩
Cao
2.190 ₩
Thấp
2.130 ₩
Vốn hoá thị trường
86,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,87 N
Khối lượng
24,99 N
Cổ tức
5,06%
Cổ tức hằng quý
28 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
6,56
Cao nhất trong 52 tuần
2.530 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.050 ₩
EPS
332 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,74 Tr
Số nhân viên
275
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SamwonSteel Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên275
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
93,19 T
82,49 T
84,84 T
93,33 T
Giá vốn hàng bán
85,49 T
77,51 T
78,07 T
87,19 T
Chi phí doanh thu
85,49 T
77,51 T
78,07 T
87,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,42 T
3,25 T
4,25 T
3,32 T
Chi phí hoạt động
3,53 T
3,31 T
4,33 T
3,53 T
Tổng chi phí hoạt động
89,02 T
80,82 T
82,40 T
90,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,17 T
1,67 T
2,44 T
2,60 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
778,30 Tr
741,16 Tr
500,74 Tr
681,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,99 T
2,01 T
3,92 T
5,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,90 T
2,01 T
3,97 T
5,67 T
Chi phí thuế thu nhập
1,17 T
-54,18 Tr
933,77 Tr
1,35 T
Thuế suất hiệu dụng
23,50%
-2,70%
23,83%
23,83%
Chi phí hoạt động khác
6,75 Tr
57,92 Tr
10,28 Tr
41,84 Tr
Thu nhập ròng
3,81 T
2,06 T
2,99 T
4,32 T
Biên lợi nhuận ròng
4,09%
2,50%
3,52%
4,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
570,46 Tr
543,63 Tr
602,85 Tr
578,70 Tr
Chi phí lãi suất
-28,00 N
-480,00
-
-
Chi phí lãi suất ròng
570,43 Tr
543,63 Tr
602,85 Tr
578,70 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
89,24 Tr
90,78 Tr
93,54 Tr
98,26 Tr
EBITDA
5,79 T
3,36 T
4,21 T
4,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-90,43 Tr
370,00
48,15 Tr
-3,63 Tr
Các ứng dụng của Google