Trang chủ022220 • KOSDAQ
add
TKG Aikang Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
894,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
893,00 ₩ - 895,00 ₩
Phạm vi một năm
508,00 ₩ - 1.070,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
46,25 T KRW
Số lượng trung bình
471,06 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,70 T | 38,44% |
Chi phí hoạt động | 4,02 T | -4,66% |
Thu nhập ròng | -5,72 T | -143,03% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,23 | -75,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,55 T | -57,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,91 T | -91,45% |
Tổng tài sản | 138,93 T | 26,43% |
Tổng nợ | 52,26 T | 339,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 51,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,72 T | -143,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | -551,78 Tr | 51,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,86 T | -1.094,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 898,84 Tr | -19,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 407,58 Tr | 109,37% |
Dòng tiền tự do | 2,12 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
120