Finance

Danh sách
Tại sao 022100 tăng 6,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
022100:KRX
Posco DX Co Ltd
21.000,00 ₩
+6,44%
(+1.270,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:25 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 022100...
Mở
19.010 ₩
Cao
21.000 ₩
Thấp
19.010 ₩
Vốn hoá thị trường
3,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
215,84 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
28 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
99,63
Cao nhất trong 52 tuần
45.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.510 ₩
EPS
211 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,03 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
19.010 ₩
Cao
21.000 ₩
Thấp
19.010 ₩
Vốn hoá thị trường
3,19 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
215,84 N
Cổ tức
0,53%
Cổ tức hằng quý
28 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
99,63
Cao nhất trong 52 tuần
45.600 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
16.510 ₩
EPS
211 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
152,03 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Posco DX Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,6 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webposcodx.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
244,72 T
260,81 T
241,51 T
232,58 T
Giá vốn hàng bán
209,44 T
238,62 T
216,82 T
203,65 T
Chi phí doanh thu
209,44 T
238,62 T
216,82 T
203,65 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,13 T
3,46 T
4,22 T
3,75 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,02 T
20,73 T
16,30 T
14,74 T
Chi phí hoạt động
13,64 T
23,40 T
21,02 T
19,07 T
Tổng chi phí hoạt động
223,08 T
262,02 T
237,84 T
222,72 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,65 T
-1,20 T
3,67 T
9,86 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-357,25 Tr
-1,28 T
57,05 Tr
124,71 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
23,53 T
-802,76 Tr
5,84 T
11,86 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
23,55 T
584,00 Tr
5,83 T
11,86 T
Chi phí thuế thu nhập
6,02 T
185,28 Tr
1,83 T
45,91 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,60%
-23,08%
31,27%
0,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
17,44 T
-1,12 T
3,95 T
11,73 T
Biên lợi nhuận ròng
7,13%
-0,43%
1,63%
5,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,67 T
2,03 T
1,97 T
1,80 T
Chi phí lãi suất
-24,38 Tr
-20,75 Tr
-17,72 Tr
-16,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,65 T
2,01 T
1,96 T
1,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
418,50 Tr
439,08 Tr
467,09 Tr
504,42 Tr
EBITDA
25,20 T
2,41 T
7,03 T
13,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,68 Tr
-1,28 Tr
-10,91 Tr
2,13 Tr
Các ứng dụng của Google