Finance

Danh sách
Tại sao 0218 tăng 2,44%?
Tìm hiểu sâu hơn
0218:HKG
Shenwan Hongyuan HK Ltd
0,84 HK$
+2,44%
(+0,020) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0218...
Mở
0,82 HK$
Cao
0,84 HK$
Thấp
0,80 HK$
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
319,75 N
Khối lượng
165,00 N
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 HK$
EPS
0,08 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
254
Mở
0,82 HK$
Cao
0,84 HK$
Thấp
0,80 HK$
Vốn hoá thị trường
1,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
319,75 N
Khối lượng
165,00 N
Chỉ số P/E
10,80
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,80 HK$
EPS
0,08 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,56 T
Số nhân viên
254
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenwan Hongyuan HK Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên254
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webswhyhk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
156,18 Tr
156,18 Tr
129,72 Tr
129,72 Tr
Giá vốn hàng bán
18,18 Tr
18,18 Tr
18,52 Tr
18,52 Tr
Chi phí doanh thu
18,18 Tr
18,18 Tr
18,52 Tr
18,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
64,54 Tr
64,54 Tr
48,90 Tr
48,90 Tr
Chi phí hoạt động
98,50 Tr
98,50 Tr
76,81 Tr
76,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
116,68 Tr
116,68 Tr
95,33 Tr
95,33 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,50 Tr
39,50 Tr
34,39 Tr
34,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-225,50 N
-225,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,36 Tr
39,36 Tr
34,41 Tr
34,41 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,78 Tr
40,78 Tr
34,41 Tr
34,41 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,96 Tr
8,96 Tr
4,12 Tr
4,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,77%
22,77%
11,98%
11,98%
Chi phí hoạt động khác
24,48 Tr
24,48 Tr
18,60 Tr
18,60 Tr
Thu nhập ròng
30,40 Tr
30,40 Tr
30,29 Tr
30,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
19,46%
19,46%
23,35%
23,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,44 Tr
11,44 Tr
9,47 Tr
9,47 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-1,50 N
-1,50 N
Các ứng dụng của Google