Finance

Danh sách
Tại sao 021820 tăng 2,49%?
Tìm hiểu sâu hơn
021820:KRX
Sewon Precision Industry Co Ltd
11.120,00 ₩
+2,49%
(+270,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 021820...
Mở
10.640 ₩
Cao
11.140 ₩
Thấp
10.640 ₩
Vốn hoá thị trường
111,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,58 N
Khối lượng
8,14 N
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,24
Cao nhất trong 52 tuần
17.820 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.030 ₩
EPS
4.956 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
209
Mở
10.640 ₩
Cao
11.140 ₩
Thấp
10.640 ₩
Vốn hoá thị trường
111,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,58 N
Khối lượng
8,14 N
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
2,24
Cao nhất trong 52 tuần
17.820 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.030 ₩
EPS
4.956 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,00 Tr
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sewon Precision Industry Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webse-won.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,16 T
41,97 T
38,39 T
58,49 T
Giá vốn hàng bán
27,71 T
33,20 T
35,33 T
43,29 T
Chi phí doanh thu
27,71 T
33,20 T
35,33 T
43,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,22 T
3,30 T
3,39 T
3,57 T
Chi phí hoạt động
3,58 T
3,64 T
3,72 T
3,91 T
Tổng chi phí hoạt động
31,29 T
36,84 T
39,06 T
47,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,88 T
5,12 T
-670,02 Tr
11,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
52,79 Tr
432,84 Tr
122,77 Tr
1,35 T
EBT bao gồm các mục bất thường
14,83 T
16,13 T
2,41 T
28,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,47 T
16,47 T
2,39 T
28,10 T
Chi phí thuế thu nhập
921,70 Tr
2,11 T
391,40 Tr
2,74 T
Thuế suất hiệu dụng
6,21%
13,10%
16,23%
9,75%
Chi phí hoạt động khác
123,86 Tr
161,85 Tr
134,51 Tr
148,72 Tr
Thu nhập ròng
11,01 T
13,22 T
1,76 T
23,57 T
Biên lợi nhuận ròng
28,12%
31,50%
4,57%
40,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,88 T
2,81 T
2,91 T
2,94 T
Chi phí lãi suất
-
-4,54 Tr
-23,24 Tr
-12,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
2,88 T
2,81 T
2,89 T
2,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
221,44 Tr
179,35 Tr
197,78 Tr
186,77 Tr
EBITDA
10,67 T
8,20 T
1,53 T
13,46 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,36 T
338,80 Tr
-20,56 Tr
-14,80 Tr
Các ứng dụng của Google