Finance

Danh sách
Tại sao 0214 giảm 3,41%?
Tìm hiểu sâu hơn
0214:HKG
Asia Orient Holdings Ltd
0,20 HK$
-3,41%
(-0,0070) 1 ngày
12 thg 10, 15:59:49 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0214...
Vốn hoá thị trường
172,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 HK$
EPS
-1,29 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
840,87 Tr
Số nhân viên
253
Vốn hoá thị trường
172,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,14 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,35 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 HK$
EPS
-1,29 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
840,87 Tr
Số nhân viên
253
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Orient Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên253
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,69 T
2,69 T
518,53 Tr
518,53 Tr
Giá vốn hàng bán
2,20 T
2,20 T
197,47 Tr
197,47 Tr
Chi phí doanh thu
2,20 T
2,20 T
197,47 Tr
197,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
92,28 Tr
92,28 Tr
84,46 Tr
84,46 Tr
Chi phí hoạt động
147,39 Tr
147,39 Tr
139,36 Tr
139,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,35 T
2,35 T
336,82 Tr
336,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
343,60 Tr
343,60 Tr
181,71 Tr
181,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,98 Tr
-12,98 Tr
-12,15 Tr
-12,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-195,12 Tr
-195,12 Tr
-815,68 Tr
-815,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
175,86 Tr
175,86 Tr
-208,69 Tr
-208,69 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,56 Tr
13,56 Tr
5,93 Tr
5,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,95%
-6,95%
-0,73%
-0,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-109,42 Tr
-109,42 Tr
-434,35 Tr
-434,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,06%
-4,06%
-83,76%
-83,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-123,98 Tr
-123,98 Tr
-164,35 Tr
-164,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-123,98 Tr
-123,98 Tr
-164,35 Tr
-164,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
55,10 Tr
55,10 Tr
54,90 Tr
54,90 Tr
EBITDA
367,56 Tr
367,56 Tr
205,69 Tr
205,69 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,42 Tr
5,42 Tr
Các ứng dụng của Google