Finance

Danh sách
0213:HKG
National Electronics Holdings Ltd
0,36 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:51:59 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0213...
Vốn hoá thị trường
328,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
115,13 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
912,07 Tr
Số nhân viên
175
Vốn hoá thị trường
328,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
115,13 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,33%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
7,98
Cao nhất trong 52 tuần
0,48 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,33 HK$
EPS
0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
912,07 Tr
Số nhân viên
175
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về National Electronics Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên175
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
142,59 Tr
142,59 Tr
1,88 T
1,88 T
Giá vốn hàng bán
109,87 Tr
109,87 Tr
1,79 T
1,79 T
Chi phí doanh thu
109,87 Tr
109,87 Tr
1,79 T
1,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,11 Tr
37,11 Tr
120,40 Tr
120,40 Tr
Chi phí hoạt động
37,11 Tr
37,11 Tr
120,40 Tr
120,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
146,98 Tr
146,98 Tr
1,91 T
1,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-4,39 Tr
-4,39 Tr
-30,34 Tr
-30,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,85 Tr
2,85 Tr
40,19 Tr
40,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,31 Tr
10,31 Tr
11,65 Tr
11,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-36,09 Tr
-36,09 Tr
-28,96 Tr
-28,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,47 Tr
-1,47 Tr
2,78 Tr
2,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,27%
-14,27%
23,90%
23,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
11,78 Tr
11,78 Tr
8,86 Tr
8,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,26%
8,26%
0,47%
0,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,54 Tr
2,54 Tr
2,39 Tr
2,39 Tr
Chi phí lãi suất
-35,98 Tr
-35,98 Tr
-40,98 Tr
-40,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-33,43 Tr
-33,43 Tr
-38,59 Tr
-38,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,04 Tr
-3,04 Tr
-28,64 Tr
-28,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,41 Tr
-2,41 Tr
Các ứng dụng của Google