Finance

Danh sách
021240:KRX
Coway
108.400,00 ₩
+0,56%
(+600,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 021240...
Mở
106.800 ₩
Cao
109.700 ₩
Thấp
104.900 ₩
Vốn hoá thị trường
7,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
177,50 N
Khối lượng
190,98 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
595 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
110.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
68.800 ₩
EPS
9.655 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,77 Tr
Số nhân viên
6 N
Mở
106.800 ₩
Cao
109.700 ₩
Thấp
104.900 ₩
Vốn hoá thị trường
7,67 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
177,50 N
Khối lượng
190,98 N
Cổ tức
2,19%
Cổ tức hằng quý
595 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,23
Cao nhất trong 52 tuần
110.900 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
68.800 ₩
EPS
9.655 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,77 Tr
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coway Co., Ltd. is an international manufacturer of household appliances, water purifiers, air purifiers, bidets, water softeners, and mattresses from South Korea. Founded and headquartered in Seoul, Coway is the largest water purifier, bidet, and mattress company in the country and owns subsidiaries in Malaysia, the United States, Thailand, Indonesia, Vietnam, Europe, Japan, and China. The company is listed on the Korea Exchange and owned by Netmarble since 2019. Wikipedia
Giới thiệu về Coway
Giám đốc điều hànhSeo Jang-won
Số nhân viên6,1 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcoway.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 NT
1,28 NT
1,33 NT
1,44 NT
Giá vốn hàng bán
448,28 T
470,63 T
478,46 T
526,47 T
Chi phí doanh thu
448,28 T
470,63 T
478,46 T
526,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,62 T
4,18 T
2,42 T
3,60 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
481,92 T
536,02 T
502,27 T
559,27 T
Chi phí hoạt động
563,07 T
623,12 T
600,34 T
662,54 T
Tổng chi phí hoạt động
1,01 NT
1,09 NT
1,08 NT
1,19 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
243,06 T
181,63 T
250,93 T
253,21 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,24 T
-1,80 T
-1,25 T
-3,83 T
EBT bao gồm các mục bất thường
243,94 T
165,05 T
256,26 T
240,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
245,49 T
189,88 T
261,46 T
230,62 T
Chi phí thuế thu nhập
67,97 T
17,84 T
74,25 T
61,84 T
Thuế suất hiệu dụng
27,87%
10,81%
28,97%
25,75%
Chi phí hoạt động khác
1,41 T
750,21 Tr
2,48 T
1,11 T
Thu nhập ròng
175,99 T
147,27 T
182,02 T
178,27 T
Biên lợi nhuận ròng
14,03%
11,55%
13,69%
12,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
2,46 N
2,08 N
2,58 N
2,54 N
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,52 T
1,30 T
1,36 T
1,60 T
Chi phí lãi suất
-19,57 T
-20,31 T
-21,76 T
-25,41 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,05 T
-19,01 T
-20,40 T
-23,81 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
46,83 T
48,38 T
48,30 T
47,84 T
EBITDA
344,83 T
284,47 T
352,54 T
348,68 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
7,43 T
6,97 T
11,29 T
2,85 T
Các ứng dụng của Google