Finance

Danh sách
0211:HKG
Styland Holdings Ltd
0,26 HK$
+1,92%
(+0,0050) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0211...
Mở
0,26 HK$
Cao
0,26 HK$
Thấp
0,26 HK$
Vốn hoá thị trường
186,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,47 N
Khối lượng
12,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 HK$
EPS
-0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
733,05 Tr
Số nhân viên
49
Mở
0,26 HK$
Cao
0,26 HK$
Thấp
0,26 HK$
Vốn hoá thị trường
186,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
15,47 N
Khối lượng
12,06 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,21 HK$
EPS
-0,05 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
733,05 Tr
Số nhân viên
49
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Styland Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên49
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webstyland.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
10,55 Tr
10,55 Tr
14,14 Tr
14,14 Tr
Giá vốn hàng bán
1,09 Tr
1,09 Tr
1,69 Tr
1,69 Tr
Chi phí doanh thu
1,09 Tr
1,09 Tr
1,69 Tr
1,69 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,80 Tr
16,80 Tr
17,02 Tr
17,02 Tr
Chi phí hoạt động
16,80 Tr
16,80 Tr
16,98 Tr
16,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,88 Tr
17,88 Tr
18,68 Tr
18,68 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-7,33 Tr
-7,33 Tr
-4,53 Tr
-4,53 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,82 Tr
1,82 Tr
4,35 Tr
4,35 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,75 Tr
-4,75 Tr
-12,15 Tr
-12,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,51 Tr
-5,51 Tr
-188,50 N
-188,50 N
Chi phí thuế thu nhập
46,50 N
46,50 N
533,50 N
533,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,98%
-0,98%
-4,39%
-4,39%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-4,79 Tr
-4,79 Tr
-12,68 Tr
-12,68 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,43%
-45,43%
-89,64%
-89,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-5,00 N
-5,00 N
Các ứng dụng của Google