Finance

Danh sách
0210:HKG
Daphne International Holdings Ltd
0,27 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0210...
Mở
0,27 HK$
Cao
0,27 HK$
Thấp
0,26 HK$
Vốn hoá thị trường
534,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,40 N
Khối lượng
276,00 N
Cổ tức
7,41%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,65
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
EPS
0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
133
Mở
0,27 HK$
Cao
0,27 HK$
Thấp
0,26 HK$
Vốn hoá thị trường
534,19 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
88,40 N
Khối lượng
276,00 N
Cổ tức
7,41%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
4,65
Cao nhất trong 52 tuần
0,47 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
EPS
0,06 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,65 T
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daphne International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên133
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
82,62 Tr
82,62 Tr
89,59 Tr
89,59 Tr
Giá vốn hàng bán
40,32 Tr
40,32 Tr
43,32 Tr
43,32 Tr
Chi phí doanh thu
40,32 Tr
40,32 Tr
43,32 Tr
43,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
29,07 Tr
29,07 Tr
31,63 Tr
31,63 Tr
Chi phí hoạt động
17,96 Tr
17,96 Tr
19,12 Tr
19,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,28 Tr
58,28 Tr
62,43 Tr
62,43 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,34 Tr
24,34 Tr
27,16 Tr
27,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
26,60 Tr
26,60 Tr
29,91 Tr
29,91 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
26,52 Tr
26,52 Tr
29,70 Tr
29,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
470,50 N
470,50 N
5,23 Tr
5,23 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,77%
1,77%
17,49%
17,49%
Chi phí hoạt động khác
-10,39 Tr
-10,39 Tr
-12,51 Tr
-12,51 Tr
Thu nhập ròng
25,95 Tr
25,95 Tr
24,67 Tr
24,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
31,41%
31,41%
27,54%
27,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,31 Tr
2,31 Tr
2,53 Tr
2,53 Tr
Chi phí lãi suất
-48,50 N
-48,50 N
-46,50 N
-46,50 N
Chi phí lãi suất ròng
2,26 Tr
2,26 Tr
2,48 Tr
2,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
28,92 Tr
28,92 Tr
31,97 Tr
31,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
37,50 N
37,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google