Finance

Danh sách
0206:HKG
CM Energy Tech Co Ltd
0,18 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0206...
Mở
0,19 HK$
Cao
0,19 HK$
Thấp
0,18 HK$
Vốn hoá thị trường
583,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
671,53 N
Khối lượng
914,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 HK$
EPS
-0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 T
Số nhân viên
658
Mở
0,19 HK$
Cao
0,19 HK$
Thấp
0,18 HK$
Vốn hoá thị trường
583,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
671,53 N
Khối lượng
914,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,66 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 HK$
EPS
-0,03 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,24 T
Số nhân viên
658
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CM Energy Tech Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên658
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcm-energy.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,37 Tr
36,37 Tr
31,66 Tr
31,66 Tr
Giá vốn hàng bán
28,46 Tr
28,46 Tr
28,93 Tr
28,93 Tr
Chi phí doanh thu
28,46 Tr
28,46 Tr
28,93 Tr
28,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,55 Tr
8,55 Tr
7,01 Tr
7,01 Tr
Chi phí hoạt động
7,33 Tr
7,33 Tr
6,41 Tr
6,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
35,78 Tr
35,78 Tr
35,34 Tr
35,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
584,00 N
584,00 N
-3,68 Tr
-3,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-586,00 N
-586,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-821,50 N
-821,50 N
-3,66 Tr
-3,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-821,50 N
-821,50 N
-3,66 Tr
-3,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-318,00 N
-318,00 N
993,00 N
993,00 N
Thuế suất hiệu dụng
38,71%
38,71%
-27,14%
-27,14%
Chi phí hoạt động khác
-1,73 Tr
-1,73 Tr
-222,50 N
-222,50 N
Thu nhập ròng
-572,00 N
-572,00 N
-4,65 Tr
-4,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,57%
-1,57%
-14,69%
-14,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
289,00 N
289,00 N
373,50 N
373,50 N
Chi phí lãi suất
-16,00 N
-16,00 N
-17,00 N
-17,00 N
Chi phí lãi suất ròng
273,00 N
273,00 N
356,50 N
356,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,69 Tr
1,69 Tr
-3,35 Tr
-3,35 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-11,00 N
-11,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google