Finance

Danh sách
020560:KRX
Asiana Airlines
7.240,00 ₩
+1,69%
(+120,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 020560...
Mở
7.120 ₩
Cao
7.290 ₩
Thấp
7.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,49 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
147,48 N
Khối lượng
103,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
9.170 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.500 ₩
EPS
-5.847 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,99 Tr
Số nhân viên
7 N
Mở
7.120 ₩
Cao
7.290 ₩
Thấp
7.000 ₩
Vốn hoá thị trường
1,49 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
147,48 N
Khối lượng
103,75 N
Cao nhất trong 52 tuần
9.170 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.500 ₩
EPS
-5.847 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
205,99 Tr
Số nhân viên
7 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Asiana Airlines là một trong hai hãng hàng không lớn của Hàn Quốc. Hãng này nhỏ hơn và trẻ hơn hãng Korean Air. Hãng này có trụ sở và trung tâm tại Sân bay Quốc tế Incheon và trung tâm nội địa tại Sân bay quốc tế Gimpo. Wikipedia
Giới thiệu về Asiana Airlines
Giám đốc điều hànhSong Bo-young
Số nhân viên6,96 N
Ngày thành lập17 thg 2, 1988
Trụ sở chínhGangseo-gu, Seoul, Hàn Quốc
Lĩnh vực-
Trang webflyasiana.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,68 NT
1,62 NT
1,68 NT
1,84 NT
Giá vốn hàng bán
1,70 NT
1,65 NT
1,55 NT
2,03 NT
Chi phí doanh thu
1,70 NT
1,65 NT
1,55 NT
2,03 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
174,40 T
163,64 T
172,16 T
160,42 T
Chi phí hoạt động
183,20 T
172,28 T
185,13 T
166,86 T
Tổng chi phí hoạt động
1,88 NT
1,82 NT
1,73 NT
2,20 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-197,62 T
-196,12 T
-52,31 T
-355,71 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-74,30 T
-37,20 T
81,73 T
-28,31 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-436,58 T
-403,43 T
-329,57 T
-532,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-487,08 T
-367,67 T
-291,73 T
-535,74 T
Chi phí thuế thu nhập
-100,21 T
-123,88 T
-77,90 T
-125,13 T
Thuế suất hiệu dụng
22,95%
30,71%
23,64%
23,51%
Chi phí hoạt động khác
4,84 T
3,86 T
8,20 T
3,19 T
Thu nhập ròng
-307,59 T
-262,13 T
-243,46 T
-372,14 T
Biên lợi nhuận ròng
-18,30%
-16,14%
-14,49%
-20,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-1,21 N
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,25 T
8,69 T
7,38 T
12,53 T
Chi phí lãi suất
-90,81 T
-53,33 T
-82,00 T
-84,28 T
Chi phí lãi suất ròng
-80,56 T
-44,64 T
-74,62 T
-71,75 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
4,71 T
4,30 T
4,50 T
4,46 T
EBITDA
49,55 T
45,05 T
198,84 T
-94,25 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-50,50 T
35,70 T
37,83 T
-637,04 Tr
Các ứng dụng của Google