Finance

Danh sách
Tại sao 020150 giảm 5,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
020150:KRX
Lotte Energy Materials Corp
49.400,00 ₩
-5,18%
(-2.700,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 020150...
Mở
52.900 ₩
Cao
53.100 ₩
Thấp
48.250 ₩
Vốn hoá thị trường
2,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
374,65 N
Khối lượng
445,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
83.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.600 ₩
EPS
-1.555 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,37 Tr
Số nhân viên
545
Mở
52.900 ₩
Cao
53.100 ₩
Thấp
48.250 ₩
Vốn hoá thị trường
2,59 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
374,65 N
Khối lượng
445,14 N
Cao nhất trong 52 tuần
83.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.600 ₩
EPS
-1.555 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
52,37 Tr
Số nhân viên
545
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lotte Energy Materials Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên545
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
143,71 T
170,90 T
159,85 T
194,20 T
Giá vốn hàng bán
159,93 T
185,65 T
145,59 T
191,15 T
Chi phí doanh thu
159,93 T
185,65 T
145,59 T
191,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,83 T
-8,36 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,22 T
25,07 T
16,62 T
17,38 T
Chi phí hoạt động
18,06 T
19,07 T
19,24 T
19,94 T
Tổng chi phí hoạt động
177,99 T
204,72 T
164,83 T
211,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-34,28 T
-33,82 T
-4,98 T
-16,90 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,59 T
1,92 T
2,31 T
1,49 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,03 T
-31,64 T
10,94 T
-21,37 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,09 T
-33,13 T
10,65 T
-9,44 T
Chi phí thuế thu nhập
-9,51 T
4,78 T
7,08 T
-2,59 T
Thuế suất hiệu dụng
27,94%
-15,11%
64,70%
12,12%
Chi phí hoạt động khác
193,01 Tr
128,66 Tr
553,21 Tr
443,30 Tr
Thu nhập ròng
-25,36 T
-37,20 T
1,58 T
-20,48 T
Biên lợi nhuận ròng
-17,65%
-21,77%
0,99%
-10,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-484,00
-709,00
29,00
-391,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,66 T
2,97 T
2,71 T
3,12 T
Chi phí lãi suất
-1,79 T
-2,39 T
-1,84 T
-2,90 T
Chi phí lãi suất ròng
871,24 Tr
576,33 Tr
874,49 Tr
225,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
806,96 Tr
819,14 Tr
811,14 Tr
935,49 Tr
EBITDA
-11,15 T
-9,63 T
19,53 T
7,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,65 Tr
19,39 Tr
-307,13 Tr
408,67 Tr
Các ứng dụng của Google