Finance

Danh sách
0200:HKG
Melco International Development Ltd
2,61 HK$
+0,97%
(+0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0200...
Mở
2,62 HK$
Cao
2,68 HK$
Thấp
2,60 HK$
Vốn hoá thị trường
5,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,43 Tr
Khối lượng
2,57 Tr
Chỉ số P/E
5,96
Cao nhất trong 52 tuần
5,39 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,54 HK$
EPS
0,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
23 N
Mở
2,62 HK$
Cao
2,68 HK$
Thấp
2,60 HK$
Vốn hoá thị trường
5,93 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,43 Tr
Khối lượng
2,57 Tr
Chỉ số P/E
5,96
Cao nhất trong 52 tuần
5,39 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,54 HK$
EPS
0,44 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,28 T
Số nhân viên
23 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Melco International Development Limited, formerly The Macao Electric Lighting Company Limited, is a multinational investment holding company based in Central, Hong Kong. Melco International invests in casino and hospitality business and other businesses in Hong Kong, Macau, the Philippines, and Cyprus. One of the 100 oldest companies in Hong Kong, it was founded in 1910 and listed on the Hong Kong Stock Exchange in 1927. Originally an electricity supplier to Macau, around 2001 Melco International diversified into casino development and operations, building casino resorts such as Studio City Macau, City of Dreams Macau, City of Dreams Manila, and Altira Macau. Currently the major subsidiary that Melco International operates is Melco Resorts & Entertainment Limited. Wikipedia
Giới thiệu về Melco International Development Ltd
Giám đốc điều hànhHà Du Long
Số nhân viên23,3 N
Ngày thành lập1910
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,14 T
10,14 T
10,25 T
10,25 T
Giá vốn hàng bán
2,22 T
2,22 T
2,32 T
2,32 T
Chi phí doanh thu
2,22 T
2,22 T
2,32 T
2,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
423,85 Tr
423,85 Tr
318,76 Tr
318,76 Tr
Chi phí hoạt động
6,59 T
6,59 T
6,68 T
6,68 T
Tổng chi phí hoạt động
8,80 T
8,80 T
9,00 T
9,00 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,33 T
1,33 T
1,25 T
1,25 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,38 Tr
-6,38 Tr
22,75 Tr
22,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
464,47 Tr
464,47 Tr
295,94 Tr
295,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
328,40 Tr
328,40 Tr
323,37 Tr
323,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-41,72 Tr
-41,72 Tr
55,57 Tr
55,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-8,98%
-8,98%
18,78%
18,78%
Chi phí hoạt động khác
5,03 T
5,03 T
5,24 T
5,24 T
Thu nhập ròng
353,75 Tr
353,75 Tr
154,73 Tr
154,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
3,49%
1,51%
1,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,11 Tr
16,11 Tr
9,60 Tr
9,60 Tr
Chi phí lãi suất
-994,27 Tr
-994,27 Tr
-963,25 Tr
-963,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-978,16 Tr
-978,16 Tr
-953,65 Tr
-953,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,14 T
1,14 T
1,12 T
1,12 T
EBITDA
2,36 T
2,36 T
2,29 T
2,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,64 Tr
11,64 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google