Finance

Danh sách
020000:KRX
Handsome Corp
20.800,00 ₩
+0,24%
(+50,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 020000...
Mở
20.400 ₩
Cao
21.200 ₩
Thấp
20.400 ₩
Vốn hoá thị trường
446,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,56 N
Khối lượng
101,51 N
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,97
Cao nhất trong 52 tuần
28.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.180 ₩
EPS
2.611 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20.400 ₩
Cao
21.200 ₩
Thấp
20.400 ₩
Vốn hoá thị trường
446,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
137,56 N
Khối lượng
101,51 N
Cổ tức
3,61%
Cổ tức hằng quý
187 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
7,97
Cao nhất trong 52 tuần
28.750 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
14.180 ₩
EPS
2.611 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,48 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Handsome Corp
Giám đốc điều hànhMin Duk Kim
Số nhân viên1,42 N
Ngày thành lập25 thg 5, 1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
309,63 T
463,72 T
410,37 T
363,20 T
Giá vốn hàng bán
132,81 T
211,18 T
168,06 T
169,38 T
Chi phí doanh thu
132,81 T
211,18 T
168,06 T
169,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
157,29 T
208,30 T
187,81 T
167,21 T
Chi phí hoạt động
174,34 T
225,36 T
205,78 T
189,22 T
Tổng chi phí hoạt động
307,15 T
436,53 T
373,84 T
358,60 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,47 T
27,19 T
36,53 T
4,61 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,60 T
226,10 Tr
904,70 Tr
558,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,12 T
26,58 T
35,85 T
4,60 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,51 T
26,03 T
36,59 T
4,67 T
Chi phí thuế thu nhập
2,29 T
2,97 T
8,51 T
1,30 T
Thuế suất hiệu dụng
55,66%
11,16%
23,73%
28,20%
Chi phí hoạt động khác
862,42 Tr
588,32 Tr
843,01 Tr
4,39 T
Thu nhập ròng
1,83 T
23,61 T
27,34 T
3,30 T
Biên lợi nhuận ròng
0,59%
5,09%
6,66%
0,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
157,59 Tr
194,41 Tr
893,42 Tr
573,26 Tr
Chi phí lãi suất
-612,90 Tr
-869,94 Tr
-486,46 Tr
-538,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-455,31 Tr
-675,54 Tr
406,96 Tr
34,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,11 T
11,36 T
11,95 T
12,33 T
EBITDA
19,05 T
44,14 T
54,17 T
22,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
481,31 Tr
90,24 Tr
302,40 Tr
231,61 Tr
Các ứng dụng của Google