Finance

Danh sách
01T:FRA
Tokyu Corp
8,65 €
-0,57%
(-0,050) 1 ngày
7 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 01T...
Mở
8,65 €
Cao
8,65 €
Thấp
8,65 €
Vốn hoá thị trường
974,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,40 €
Số nhân viên
24 N
Mở
8,65 €
Cao
8,65 €
Thấp
8,65 €
Vốn hoá thị trường
974,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
11,20 €
Thấp nhất trong 52 tuần
8,40 €
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tokyu Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,3 N
Ngày thành lập2 thg 9, 1922
Trụ sở chínhShibuya, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webtokyu.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
257,63 T
265,70 T
301,58 T
273,47 T
Giá vốn hàng bán
173,20 T
236,30 T
48,31 T
182,36 T
Chi phí doanh thu
173,20 T
236,30 T
48,31 T
182,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,85 T
-
217,77 T
59,71 T
Chi phí hoạt động
57,85 T
-
238,28 T
59,71 T
Tổng chi phí hoạt động
231,05 T
236,30 T
286,58 T
242,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,57 T
29,40 T
14,99 T
31,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-404,00 Tr
8,30 T
-9,75 T
-833,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
34,63 T
27,90 T
11,26 T
33,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,56 T
29,10 T
17,03 T
33,37 T
Chi phí thuế thu nhập
2,76 T
9,30 T
-1,25 T
-2,81 T
Thuế suất hiệu dụng
7,96%
33,33%
-11,12%
-8,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
6,82 T
-
Thu nhập ròng
30,94 T
18,00 T
12,87 T
36,26 T
Biên lợi nhuận ròng
12,01%
6,77%
4,27%
13,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
783,00 Tr
-
1,10 T
1,15 T
Chi phí lãi suất
-2,86 T
-1,10 T
-5,23 T
-3,68 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,08 T
-1,10 T
-4,13 T
-2,53 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
13,64 T
-
EBITDA
47,87 T
94,10 T
37,14 T
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google