Finance

Danh sách
01P:FRA
Medpace Holdings Inc
549,40 €
+0,55%
(+3,00) 1 ngày
30 thg 9, 18:00:02 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 01P...
Mở
541,80 €
Cao
549,40 €
Thấp
541,80 €
Vốn hoá thị trường
17,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
583,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
330,40 €
Số nhân viên
6 N
Mở
541,80 €
Cao
549,40 €
Thấp
541,80 €
Vốn hoá thị trường
17,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
583,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
330,40 €
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Medpace Holdings, Inc. is a global clinical research organization based in Cincinnati, Ohio, employing approximately 6,500 people. Operating under a full-service model, the company also offers global central laboratory, imaging and ECG core laboratory, and bioanalytical laboratory services, as well as a Phase I unit located on its headquarters and clinical research campus in Cincinnati, Ohio. The company started trading stock as a public firm in 2016. Wikipedia
Giới thiệu về Medpace Holdings Inc
Giám đốc điều hànhAugust J. Troendle
Số nhân viên6,5 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhCincinnati, Ohio, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webmedpace.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
659,90 Tr
708,45 Tr
706,60 Tr
707,33 Tr
Giá vốn hàng bán
186,34 Tr
182,15 Tr
198,27 Tr
202,56 Tr
Chi phí doanh thu
186,34 Tr
182,15 Tr
198,27 Tr
202,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
48,08 Tr
44,92 Tr
47,92 Tr
48,10 Tr
Chi phí hoạt động
331,76 Tr
373,03 Tr
366,83 Tr
357,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
518,10 Tr
555,18 Tr
565,10 Tr
560,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
141,81 Tr
153,27 Tr
141,50 Tr
146,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-489,00 N
7,57 Tr
971,00 N
-147,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
142,84 Tr
156,83 Tr
147,59 Tr
151,66 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
142,84 Tr
156,83 Tr
147,59 Tr
151,66 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,70 Tr
21,70 Tr
23,72 Tr
30,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,19%
13,84%
16,07%
19,98%
Chi phí hoạt động khác
276,63 Tr
320,98 Tr
312,00 Tr
303,14 Tr
Thu nhập ròng
111,14 Tr
135,13 Tr
123,87 Tr
121,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,84%
19,07%
17,53%
17,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,86
4,67
4,28
4,25
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,52 Tr
3,72 Tr
5,12 Tr
4,99 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
1,52 Tr
3,72 Tr
5,12 Tr
4,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,81 Tr
6,89 Tr
6,75 Tr
6,56 Tr
EBITDA
148,86 Tr
160,40 Tr
148,41 Tr
153,53 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google