Finance

Danh sách
01K:FRA
Keller Group plc
37,60 €
+1,08%
(+0,40) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 01K...
Mở
37,00 €
Cao
37,60 €
Thấp
37,00 €
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 €
Số nhân viên
10 N
Mở
37,00 €
Cao
37,60 €
Thấp
37,00 €
Vốn hoá thị trường
2,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
16,30 €
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Keller Group plc is a geotechnical engineering company. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. The company is the world's largest geotechnical specialist contractor. Wikipedia
Giới thiệu về Keller Group plc
Giám đốc điều hànhMichael J. Speakman
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1860
Trụ sở chínhLuân Đôn, Anh, Vương Quốc Anh
Lĩnh vực-
Trang webkeller.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
814,80 Tr
814,80 Tr
804,00 Tr
804,00 Tr
Giá vốn hàng bán
635,25 Tr
635,25 Tr
748,05 Tr
748,05 Tr
Chi phí doanh thu
635,25 Tr
635,25 Tr
748,05 Tr
748,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
123,25 Tr
123,25 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
125,05 Tr
125,05 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
760,30 Tr
760,30 Tr
745,90 Tr
745,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,50 Tr
54,50 Tr
58,10 Tr
58,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-250,00 N
-250,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,50 Tr
49,50 Tr
51,65 Tr
51,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
49,55 Tr
49,55 Tr
53,95 Tr
53,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
11,40 Tr
11,40 Tr
11,95 Tr
11,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,03%
23,03%
23,14%
23,14%
Chi phí hoạt động khác
1,95 Tr
1,95 Tr
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Thu nhập ròng
38,15 Tr
38,15 Tr
39,65 Tr
39,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,68%
4,68%
4,93%
4,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
600,00 N
600,00 N
1,55 Tr
1,55 Tr
Chi phí lãi suất
-5,75 Tr
-5,75 Tr
-6,15 Tr
-6,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,15 Tr
-5,15 Tr
-4,60 Tr
-4,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
75,45 Tr
75,45 Tr
76,45 Tr
76,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-400,00 N
-400,00 N
-2,15 Tr
-2,15 Tr
Các ứng dụng của Google