Finance

Danh sách
0196:HKG
Honghua Group Ltd
0,099 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0196...
Mở
0,10 HK$
Cao
0,10 HK$
Thấp
0,10 HK$
Vốn hoá thị trường
895,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
568,50 N
Khối lượng
281,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,36 T
Số nhân viên
3 N
Mở
0,10 HK$
Cao
0,10 HK$
Thấp
0,10 HK$
Vốn hoá thị trường
895,01 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
568,50 N
Khối lượng
281,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,26 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,09 HK$
EPS
-0,00 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,36 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Honghua Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhh-gltd.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,45 T
1,45 T
1,25 T
1,25 T
Giá vốn hàng bán
1,27 T
1,27 T
1,12 T
1,12 T
Chi phí doanh thu
1,27 T
1,27 T
1,12 T
1,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,41 Tr
43,41 Tr
38,85 Tr
38,85 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,22 Tr
166,22 Tr
105,30 Tr
105,30 Tr
Chi phí hoạt động
131,21 Tr
131,21 Tr
128,00 Tr
128,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
1,40 T
1,25 T
1,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,75 Tr
41,75 Tr
4,28 Tr
4,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,56 Tr
1,56 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,58 Tr
16,58 Tr
-22,07 Tr
-22,07 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,28 Tr
11,28 Tr
-22,07 Tr
-22,07 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,21 Tr
15,21 Tr
-2,03 Tr
-2,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
91,69%
91,69%
9,18%
9,18%
Chi phí hoạt động khác
-32,48 Tr
-32,48 Tr
-17,69 Tr
-17,69 Tr
Thu nhập ròng
612,50 N
612,50 N
-14,46 Tr
-14,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,04%
0,04%
-1,15%
-1,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,13 Tr
6,13 Tr
4,33 Tr
4,33 Tr
Chi phí lãi suất
-32,11 Tr
-32,11 Tr
-29,22 Tr
-29,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,97 Tr
-25,97 Tr
-24,89 Tr
-24,89 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
102,26 Tr
102,26 Tr
66,66 Tr
66,66 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-9,99 Tr
-9,99 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google