Finance

Danh sách
019680:KRX
Daekyo Co Ltd
1.503,00 ₩
-1,51%
(-23,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:10:51 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 019680...
Mở
1.501 ₩
Cao
1.538 ₩
Thấp
1.499 ₩
Vốn hoá thị trường
69,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,15 N
Khối lượng
4,22 N
Cổ tức
7,98%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
4.140 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450 ₩
EPS
-2.222 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1.501 ₩
Cao
1.538 ₩
Thấp
1.499 ₩
Vốn hoá thị trường
69,99 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,15 N
Khối lượng
4,22 N
Cổ tức
7,98%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Cao nhất trong 52 tuần
4.140 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.450 ₩
EPS
-2.222 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,23 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daekyo Co Ltd
Giám đốc điều hànhHo-Jun Kang
Số nhân viên2,24 N
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
160,64 T
161,18 T
157,69 T
158,62 T
Giá vốn hàng bán
128,80 T
131,86 T
127,08 T
129,19 T
Chi phí doanh thu
128,80 T
131,86 T
127,08 T
129,19 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,81 T
30,89 T
31,68 T
29,37 T
Chi phí hoạt động
31,88 T
33,77 T
34,23 T
33,41 T
Tổng chi phí hoạt động
160,67 T
165,62 T
161,31 T
162,61 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-30,76 Tr
-4,45 T
-3,62 T
-3,99 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
655,73 Tr
-471,67 Tr
1,05 T
1,47 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-945,78 Tr
-34,30 T
-3,98 T
-1,62 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,33 T
-6,63 T
-4,75 T
-4,92 T
Chi phí thuế thu nhập
-336,50 Tr
-289,88 Tr
-20,25 Tr
-431,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
35,58%
0,85%
0,51%
26,58%
Chi phí hoạt động khác
323,00 Tr
388,00 Tr
310,00 Tr
1,50 T
Thu nhập ròng
-226,09 Tr
-33,46 T
-3,92 T
-1,16 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,14%
-20,76%
-2,48%
-0,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
926,42 Tr
977,74 Tr
867,61 Tr
959,92 Tr
Chi phí lãi suất
-3,27 T
-3,32 T
-3,52 T
-3,60 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,35 T
-2,34 T
-2,65 T
-2,64 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,70 T
1,77 T
1,95 T
1,72 T
EBITDA
8,66 T
5,28 T
6,21 T
5,47 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google