Finance

Danh sách
Tại sao 019180 tăng 2,20%?
Tìm hiểu sâu hơn
019180:KRX
THN Corp
4.645,00 ₩
+2,20%
(+100,00) 1 ngày
19 thg 10, 13:02:13 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 019180...
Mở
4.545 ₩
Cao
4.645 ₩
Thấp
4.480 ₩
Vốn hoá thị trường
83,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,73 N
Khối lượng
19,88 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
1,10
Cao nhất trong 52 tuần
10.270 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.295 ₩
EPS
4.213 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 Tr
Số nhân viên
790
Mở
4.545 ₩
Cao
4.645 ₩
Thấp
4.480 ₩
Vốn hoá thị trường
83,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
65,73 N
Khối lượng
19,88 N
Cổ tức
2,58%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
1,10
Cao nhất trong 52 tuần
10.270 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
4.295 ₩
EPS
4.213 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,00 Tr
Số nhân viên
790
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về THN Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên790
Ngày thành lập1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webth-net.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
276,92 T
289,28 T
276,27 T
287,70 T
Giá vốn hàng bán
235,92 T
239,66 T
238,86 T
250,43 T
Chi phí doanh thu
235,92 T
239,66 T
238,86 T
250,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,38 T
24,57 T
18,81 T
20,52 T
Chi phí hoạt động
19,46 T
25,36 T
19,91 T
21,77 T
Tổng chi phí hoạt động
255,38 T
265,02 T
258,77 T
272,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,54 T
24,27 T
17,50 T
15,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,39 T
8,00 T
3,32 T
3,07 T
EBT bao gồm các mục bất thường
25,35 T
30,13 T
20,13 T
19,27 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
24,94 T
31,82 T
20,10 T
19,93 T
Chi phí thuế thu nhập
3,15 T
6,37 T
4,38 T
6,06 T
Thuế suất hiệu dụng
12,43%
21,15%
21,75%
31,44%
Chi phí hoạt động khác
772,22 Tr
547,40 Tr
628,46 Tr
739,06 Tr
Thu nhập ròng
22,20 T
23,77 T
16,46 T
13,38 T
Biên lợi nhuận ròng
8,02%
8,22%
5,96%
4,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
447,73 Tr
808,48 Tr
568,95 Tr
527,56 Tr
Chi phí lãi suất
-1,20 T
-1,27 T
-1,33 T
-1,05 T
Chi phí lãi suất ròng
-756,58 Tr
-457,31 Tr
-758,34 Tr
-518,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
228,79 Tr
243,86 Tr
467,54 Tr
502,72 Tr
EBITDA
26,12 T
29,21 T
22,64 T
21,21 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-34,14 Tr
-206,39 Tr
-61,91 Tr
1,20 T
Các ứng dụng của Google