Finance

Danh sách
019175:KRX
Dược phẩm Shin Poong
14.230,00 ₩
+0,57%
(+80,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 019175...
Mở
13.900 ₩
Cao
14.730 ₩
Thấp
13.310 ₩
Vốn hoá thị trường
524,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,84 N
Khối lượng
3,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
28.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.570 ₩
EPS
-20 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 Tr
Số nhân viên
656
Mở
13.900 ₩
Cao
14.730 ₩
Thấp
13.310 ₩
Vốn hoá thị trường
524,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,84 N
Khối lượng
3,46 N
Cao nhất trong 52 tuần
28.500 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.570 ₩
EPS
-20 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,99 Tr
Số nhân viên
656
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dược phẩm Shin Poong
Giám đốc điều hànhYoo Je-man
Số nhân viên656
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
62,61 T
58,04 T
54,53 T
63,89 T
Giá vốn hàng bán
33,91 T
33,04 T
33,12 T
36,90 T
Chi phí doanh thu
33,91 T
33,04 T
33,12 T
36,90 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,39 T
1,77 T
4,19 T
2,89 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,41 T
19,16 T
18,01 T
30,48 T
Chi phí hoạt động
21,48 T
21,14 T
21,77 T
35,02 T
Tổng chi phí hoạt động
55,39 T
54,17 T
54,89 T
71,92 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,22 T
3,87 T
-363,22 Tr
-8,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
37,58 Tr
56,74 Tr
-42,52 Tr
32,83 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,26 T
302,61 Tr
439,87 Tr
-8,00 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,26 T
3,25 T
423,63 Tr
-8,01 T
Chi phí thuế thu nhập
847,52 Tr
-147,88 Tr
70,67 Tr
-18,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,67%
-48,87%
16,07%
0,23%
Chi phí hoạt động khác
43,68 Tr
-434,64 Tr
105,86 Tr
379,89 Tr
Thu nhập ròng
6,38 T
461,37 Tr
358,51 Tr
-8,01 T
Biên lợi nhuận ròng
10,19%
0,79%
0,66%
-12,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
208,75 Tr
200,34 Tr
246,20 Tr
432,18 Tr
Chi phí lãi suất
-642,57 Tr
-671,63 Tr
-862,72 Tr
-856,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-433,82 Tr
-471,28 Tr
-616,52 Tr
-424,77 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
528,97 Tr
372,83 Tr
362,48 Tr
332,80 Tr
EBITDA
10,17 T
6,67 T
2,42 T
-5,26 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,00 N
-1,82 Tr
-12,35 Tr
-6,89 Tr
Các ứng dụng của Google