Finance

Danh sách
Tại sao 018880 tăng 4,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
018880:KRX
Hanon Systems
3.990,00 ₩
+4,04%
(+155,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:08 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 018880...
Mở
3.715 ₩
Cao
4.010 ₩
Thấp
3.710 ₩
Vốn hoá thị trường
4,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,12 Tr
Khối lượng
6,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5.940 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.755 ₩
EPS
-309 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
2 N
Mở
3.715 ₩
Cao
4.010 ₩
Thấp
3.710 ₩
Vốn hoá thị trường
4,09 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
6,12 Tr
Khối lượng
6,81 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
5.940 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
2.755 ₩
EPS
-309 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,03 T
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hanon Systems Co., Ltd. is an automotive parts manufacturing firm headquartered in Daejeon, South Korea. It is one of the world's largest suppliers of auto thermal management systems. On January 6, 2025, Hankook announced that it had completed the acquisition of a majority stake in Hanon Systems. Wikipedia
Giới thiệu về Hanon Systems
Giám đốc điều hànhSubu Nagasubramony | Sung Min-suk
Số nhân viên1,98 N
Ngày thành lập11 thg 3, 1986
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,71 NT
2,70 NT
2,75 NT
2,88 NT
Giá vốn hàng bán
2,42 NT
2,42 NT
2,46 NT
2,56 NT
Chi phí doanh thu
2,42 NT
2,42 NT
2,46 NT
2,56 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,57 T
67,96 T
71,77 T
75,37 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,55 T
103,43 T
104,39 T
117,91 T
Chi phí hoạt động
192,36 T
188,41 T
190,81 T
208,58 T
Tổng chi phí hoạt động
2,61 NT
2,61 NT
2,65 NT
2,77 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
95,30 T
89,69 T
97,18 T
103,68 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-25,59 T
-21,34 T
-29,77 T
-24,06 T
EBT bao gồm các mục bất thường
91,09 T
-182,98 T
107,46 T
85,28 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
88,75 T
51,68 T
108,23 T
85,50 T
Chi phí thuế thu nhập
35,82 T
31,88 T
40,00 T
-1,98 T
Thuế suất hiệu dụng
39,32%
-17,42%
37,22%
-2,33%
Chi phí hoạt động khác
13,37 T
5,76 T
5,32 T
5,12 T
Thu nhập ròng
54,67 T
-212,81 T
66,61 T
86,46 T
Biên lợi nhuận ròng
2,02%
-7,87%
2,42%
3,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
81,00
-313,00
65,00
85,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
8,82 T
8,51 T
8,03 T
8,99 T
Chi phí lãi suất
-60,10 T
-61,43 T
-43,30 T
-44,06 T
Chi phí lãi suất ròng
-51,28 T
-52,92 T
-35,27 T
-35,07 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,12 T
6,23 T
5,65 T
5,54 T
EBITDA
282,66 T
287,71 T
283,90 T
292,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,13 T
1,56 T
262,31 Tr
-667,35 Tr
Các ứng dụng của Google