Finance

Danh sách
Tại sao 0187 tăng 6,95%?
Tìm hiểu sâu hơn
0187:HKG
Beijing Jingcheng Mach Electric Ord Shs H
2,54 HK$
+6,95%
(+0,16) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0187...
Mở
2,38 HK$
Cao
2,87 HK$
Thấp
2,38 HK$
Vốn hoá thị trường
4,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
26,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 HK$
EPS
-0,22 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
2,38 HK$
Cao
2,87 HK$
Thấp
2,38 HK$
Vốn hoá thị trường
4,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,23 Tr
Khối lượng
26,31 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
7,50 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,35 HK$
EPS
-0,22 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,00 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing Jingcheng Mach Electric Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập13 thg 7, 1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
401,02 Tr
446,60 Tr
309,40 Tr
342,72 Tr
Giá vốn hàng bán
331,20 Tr
427,92 Tr
266,71 Tr
328,62 Tr
Chi phí doanh thu
331,20 Tr
427,92 Tr
266,71 Tr
328,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
18,13 Tr
26,69 Tr
22,90 Tr
23,10 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,79 Tr
50,19 Tr
35,91 Tr
33,27 Tr
Chi phí hoạt động
53,15 Tr
94,51 Tr
61,23 Tr
60,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
384,35 Tr
522,43 Tr
327,95 Tr
388,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,66 Tr
-75,83 Tr
-18,55 Tr
-46,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,10 Tr
-4,63 Tr
-3,45 Tr
3,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,56 Tr
-85,25 Tr
-37,26 Tr
-39,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,53 Tr
-86,63 Tr
-25,62 Tr
-51,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,12 Tr
6,42 Tr
2,60 Tr
2,25 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-221,80%
-7,53%
-6,97%
-5,71%
Chi phí hoạt động khác
-9,71 Tr
15,27 Tr
378,50 N
3,29 Tr
Thu nhập ròng
-11,85 Tr
-26,02 Tr
-32,21 Tr
-30,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-2,96%
-5,83%
-10,41%
-8,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,21 Tr
-
697,46 N
417,76 N
Chi phí lãi suất
-4,11 Tr
-9,75 Tr
-4,32 Tr
-4,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
96,36 N
-9,75 Tr
-3,62 Tr
-4,37 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
31,96 Tr
-56,57 Tr
707,92 N
-26,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
1,47 Tr
-9,68 Tr
-
-6,58 N
Các ứng dụng của Google