Finance

Danh sách
Tại sao 018670 tăng 4,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
018670:KRX
SK Gas Ltd
283.000,00 ₩
+4,43%
(+12.000,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:06 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 018670...
Mở
270.000 ₩
Cao
284.500 ₩
Thấp
268.000 ₩
Vốn hoá thị trường
2,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,56 N
Khối lượng
20,09 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
2.250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,02
Cao nhất trong 52 tuần
302.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
196.100 ₩
EPS
35.285 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,26 Tr
Số nhân viên
622
Mở
270.000 ₩
Cao
284.500 ₩
Thấp
268.000 ₩
Vốn hoá thị trường
2,62 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
12,56 N
Khối lượng
20,09 N
Cổ tức
3,18%
Cổ tức hằng quý
2.250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
8,02
Cao nhất trong 52 tuần
302.000 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
196.100 ₩
EPS
35.285 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,26 Tr
Số nhân viên
622
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SK Gas Ltd
Giám đốc điều hànhByung Seok Yoon
Số nhân viên622
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webskgas.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,95 NT
2,02 NT
2,64 NT
2,31 NT
Giá vốn hàng bán
1,70 NT
1,89 NT
2,32 NT
2,27 NT
Chi phí doanh thu
1,70 NT
1,89 NT
2,32 NT
2,27 NT
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,19 T
69,61 T
73,19 T
73,43 T
Chi phí hoạt động
79,15 T
90,79 T
89,25 T
91,26 T
Tổng chi phí hoạt động
1,78 NT
1,98 NT
2,41 NT
2,36 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
173,45 T
35,80 T
227,69 T
-43,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,67 T
26,03 T
166,23 T
51,51 T
EBT bao gồm các mục bất thường
153,74 T
1,48 T
358,12 T
-42,61 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
152,24 T
5,96 T
357,57 T
-43,89 T
Chi phí thuế thu nhập
41,08 T
18,45 T
90,76 T
-9,58 T
Thuế suất hiệu dụng
26,72%
1.247,35%
25,34%
22,48%
Chi phí hoạt động khác
4,91 T
7,36 T
3,04 T
4,05 T
Thu nhập ròng
112,24 T
-15,75 T
259,78 T
-36,54 T
Biên lợi nhuận ròng
5,75%
-0,78%
9,86%
-1,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,25 T
9,06 T
11,14 T
10,41 T
Chi phí lãi suất
-35,03 T
-32,93 T
-38,52 T
-41,61 T
Chi phí lãi suất ròng
-27,78 T
-23,87 T
-27,38 T
-31,19 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,03 T
11,18 T
11,39 T
11,40 T
EBITDA
237,25 T
105,09 T
297,78 T
30,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-19,83 Tr
352,18 Tr
129,39 Tr
268,84 Tr
Các ứng dụng của Google