Finance

Danh sách
018500:KRX
Dongwon Mobility Co Ltd
1.298,00 ₩
+0,08%
(+1,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 018500...
Mở
1.260 ₩
Cao
1.309 ₩
Thấp
1.260 ₩
Vốn hoá thị trường
60,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,56 N
Khối lượng
27,23 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
1,28
Cao nhất trong 52 tuần
1.967 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.219 ₩
EPS
1.016 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,75 Tr
Số nhân viên
533
Mở
1.260 ₩
Cao
1.309 ₩
Thấp
1.260 ₩
Vốn hoá thị trường
60,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,56 N
Khối lượng
27,23 N
Cổ tức
3,85%
Cổ tức hằng quý
12 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
1,28
Cao nhất trong 52 tuần
1.967 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.219 ₩
EPS
1.016 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
46,75 Tr
Số nhân viên
533
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dongwon Mobility Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên533
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webdwmic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
155,61 T
157,10 T
178,82 T
193,67 T
Giá vốn hàng bán
124,58 T
120,93 T
150,13 T
156,02 T
Chi phí doanh thu
124,58 T
120,93 T
150,13 T
156,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
4,40 T
1,40 T
1,73 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,47 T
24,51 T
19,34 T
19,10 T
Chi phí hoạt động
22,58 T
28,73 T
22,62 T
23,24 T
Tổng chi phí hoạt động
147,16 T
149,66 T
172,75 T
179,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,45 T
7,44 T
6,06 T
14,41 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
80,52 Tr
951,75 Tr
26,67 Tr
1,73 T
EBT bao gồm các mục bất thường
10,13 T
7,74 T
9,50 T
16,92 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,13 T
7,57 T
9,43 T
16,86 T
Chi phí thuế thu nhập
278,29 Tr
-2,86 T
-3,62 T
3,00 T
Thuế suất hiệu dụng
2,75%
-37,00%
-38,12%
17,74%
Chi phí hoạt động khác
216,86 Tr
95,12 Tr
170,32 Tr
197,90 Tr
Thu nhập ròng
9,85 T
10,60 T
13,12 T
13,92 T
Biên lợi nhuận ròng
6,33%
6,75%
7,34%
7,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
103,02 Tr
172,87 Tr
91,99 Tr
281,52 Tr
Chi phí lãi suất
-2,90 T
-3,16 T
-2,82 T
-2,93 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,80 T
-2,99 T
-2,73 T
-2,65 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
387,63 Tr
68,84 Tr
485,70 Tr
109,52 Tr
EBITDA
22,17 T
20,18 T
20,31 T
28,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
80,86 Tr
-165,07 Tr
-75,06 Tr
-63,62 Tr
Các ứng dụng của Google