Finance

Danh sách
Tại sao 0183 tăng 2,80%?
Tìm hiểu sâu hơn
0183:HKG
Winfull Group Holdings Ltd
0,15 HK$
+2,80%
(+0,0040) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0183...
Mở
0,15 HK$
Cao
0,15 HK$
Thấp
0,15 HK$
Vốn hoá thị trường
83,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,57 N
Khối lượng
16,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 HK$
EPS
-0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
566,91 Tr
Số nhân viên
17
Mở
0,15 HK$
Cao
0,15 HK$
Thấp
0,15 HK$
Vốn hoá thị trường
83,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
17,57 N
Khối lượng
16,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,23 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,13 HK$
EPS
-0,15 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
566,91 Tr
Số nhân viên
17
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Winfull Group Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17
Ngày thành lập2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,22 Tr
27,22 Tr
13,88 Tr
13,88 Tr
Giá vốn hàng bán
18,82 Tr
18,82 Tr
5,47 Tr
5,47 Tr
Chi phí doanh thu
18,82 Tr
18,82 Tr
5,47 Tr
5,47 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,70 Tr
6,70 Tr
8,97 Tr
8,97 Tr
Chi phí hoạt động
7,94 Tr
7,94 Tr
9,84 Tr
9,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,76 Tr
26,76 Tr
15,30 Tr
15,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
461,50 N
461,50 N
-1,43 Tr
-1,43 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,35 Tr
-4,35 Tr
-21,76 Tr
-21,76 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-17,97 Tr
-17,97 Tr
-30,36 Tr
-30,36 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,90 Tr
-2,90 Tr
-22,56 Tr
-22,56 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-218,50 N
-218,50 N
-5,47 Tr
-5,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,22%
1,22%
18,01%
18,01%
Chi phí hoạt động khác
-258,00 N
-258,00 N
-
-
Thu nhập ròng
-17,74 Tr
-17,74 Tr
-24,80 Tr
-24,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-65,18%
-65,18%
-178,77%
-178,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,07 Tr
3,07 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
Chi phí lãi suất
-2,26 Tr
-2,26 Tr
-2,11 Tr
-2,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
813,00 N
813,00 N
696,00 N
696,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,49 Tr
1,49 Tr
868,00 N
868,00 N
EBITDA
1,95 Tr
1,95 Tr
65,50 N
-936,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google