Finance

Danh sách
Tại sao 0182 tăng 3,45%?
Tìm hiểu sâu hơn
0182:HKG
Concord New Energy Group Ltd
0,30 HK$
+3,45%
(+0,010) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0182...
Mở
0,29 HK$
Cao
0,31 HK$
Thấp
0,28 HK$
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,36 Tr
Khối lượng
8,19 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,59 T
Số nhân viên
469
Mở
0,29 HK$
Cao
0,31 HK$
Thấp
0,28 HK$
Vốn hoá thị trường
2,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,36 Tr
Khối lượng
8,19 Tr
Cổ tức
1,00%
Cổ tức hằng quý
0,00 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,23 HK$
EPS
-0,01 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,59 T
Số nhân viên
469
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Concord New Energy Group Limited is a Singapore-headquartered renewable energy company listed on the Hong Kong Stock Exchange and the Singapore Exchange. The company is primarily engaged in the development, ownership, and operation of wind power, solar energy, and energy storage projects across the Asia-Pacific and North American regions. Wikipedia
Giới thiệu về Concord New Energy Group Ltd
Giám đốc điều hànhGui Kai
Số nhân viên469
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnegroup.com
Báo cáo trước đó
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
571,85 Tr
571,85 Tr
628,91 Tr
628,91 Tr
Giá vốn hàng bán
386,89 Tr
386,89 Tr
337,04 Tr
337,04 Tr
Chi phí doanh thu
386,89 Tr
386,89 Tr
337,04 Tr
337,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,52 Tr
59,52 Tr
57,06 Tr
57,06 Tr
Chi phí hoạt động
58,74 Tr
58,74 Tr
57,06 Tr
57,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
445,63 Tr
445,63 Tr
394,11 Tr
394,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,22 Tr
126,22 Tr
234,80 Tr
234,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,24 Tr
26,24 Tr
4,46 Tr
4,46 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-37,15 Tr
-37,15 Tr
94,14 Tr
94,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,28 Tr
-4,28 Tr
104,08 Tr
104,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
30,55 Tr
30,55 Tr
30,90 Tr
30,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-82,24%
-82,24%
32,82%
32,82%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-71,11 Tr
-71,11 Tr
50,30 Tr
50,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-12,44%
-12,44%
8,00%
8,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,04 Tr
2,04 Tr
1,45 Tr
1,45 Tr
Chi phí lãi suất
-159,12 Tr
-159,12 Tr
-149,89 Tr
-149,89 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-157,08 Tr
-157,08 Tr
-148,44 Tr
-148,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
345,15 Tr
345,15 Tr
486,43 Tr
486,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,35 Tr
4,35 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google