Finance

Danh sách
018250:KRX
Aekyung Industrial Co Ltd
11.410,00 ₩
+1,51%
(+170,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:24 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 018250...
Mở
10.980 ₩
Cao
11.410 ₩
Thấp
10.980 ₩
Vốn hoá thị trường
301,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,93 N
Khối lượng
22,25 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,63
Cao nhất trong 52 tuần
19.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.120 ₩
EPS
686 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,41 Tr
Số nhân viên
914
Mở
10.980 ₩
Cao
11.410 ₩
Thấp
10.980 ₩
Vốn hoá thị trường
301,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
41,93 N
Khối lượng
22,25 N
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
50 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,63
Cao nhất trong 52 tuần
19.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
10.120 ₩
EPS
686 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,41 Tr
Số nhân viên
914
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Aekyung Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên914
Ngày thành lập25 thg 4, 1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaekyung.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
169,25 T
162,88 T
158,79 T
194,16 T
Giá vốn hàng bán
95,82 T
93,96 T
87,52 T
108,20 T
Chi phí doanh thu
95,82 T
93,96 T
87,52 T
108,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,03 T
681,79 Tr
1,01 T
971,36 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,82 T
67,92 T
69,62 T
77,83 T
Chi phí hoạt động
66,14 T
72,32 T
72,86 T
81,44 T
Tổng chi phí hoạt động
161,96 T
166,28 T
160,38 T
189,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,30 T
-3,40 T
-1,59 T
4,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,16 T
-1,47 T
-251,01 Tr
-684,75 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
6,03 T
-5,46 T
17,70 T
6,13 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,53 T
-2,86 T
1,86 T
6,13 T
Chi phí thuế thu nhập
1,70 T
-107,34 Tr
4,00 T
1,52 T
Thuế suất hiệu dụng
28,25%
1,97%
22,62%
24,80%
Chi phí hoạt động khác
311,12 Tr
262,00 Tr
187,45 Tr
533,89 Tr
Thu nhập ròng
4,33 T
-5,35 T
13,70 T
4,61 T
Biên lợi nhuận ròng
2,56%
-3,28%
8,63%
2,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
911,38 Tr
1,02 T
1,01 T
760,40 Tr
Chi phí lãi suất
-135,13 Tr
-82,99 Tr
-82,80 Tr
-87,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
776,25 Tr
938,60 Tr
923,61 Tr
673,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,66 T
1,64 T
1,72 T
1,83 T
EBITDA
11,75 T
949,13 Tr
2,75 T
8,93 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
503,05 Tr
-378,72 Tr
-15,84 T
4,04 Tr
Các ứng dụng của Google