Finance

Danh sách
0180:HKG
Kader Holdings Co Ltd
0,24 HK$
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 15:59:27 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0180...
Vốn hoá thị trường
225,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
156,00 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 HK$
EPS
-0,25 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
950,59 Tr
Số nhân viên
594
Vốn hoá thị trường
225,29 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
156,00 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
0,32 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,17 HK$
EPS
-0,25 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
950,59 Tr
Số nhân viên
594
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Kader Industrial Company Limited was founded in Hong Kong in 1948 by Ting Hsiung Chao. It was listed on the Hong Kong Stock Exchange in 1985 and presently trades under the name of "Kader Holdings Company Limited". The company today is one of the world's largest manufacturers of toy and hobby railways, and also has wider manufacturing interests as well as substantial investments in property. The Ting family continues to lead Kader Group. Kader's initial focus product was to manufacture plastic flashlights, which at the time were a novelty. Wikipedia
Giới thiệu về Kader Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên594
Ngày thành lập1948
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webkader.com.hk
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
101,26 Tr
101,26 Tr
67,18 Tr
67,18 Tr
Giá vốn hàng bán
41,70 Tr
41,70 Tr
10,68 Tr
10,68 Tr
Chi phí doanh thu
41,70 Tr
41,70 Tr
10,68 Tr
10,68 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,93 Tr
35,93 Tr
37,11 Tr
37,11 Tr
Chi phí hoạt động
69,15 Tr
69,15 Tr
72,06 Tr
72,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,85 Tr
110,85 Tr
82,73 Tr
82,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,59 Tr
-9,59 Tr
-15,56 Tr
-15,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-48,39 Tr
-48,39 Tr
-71,39 Tr
-71,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-24,06 Tr
-24,06 Tr
-25,37 Tr
-25,37 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-285,50 N
-285,50 N
-1,07 Tr
-1,07 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,59%
0,59%
1,50%
1,50%
Chi phí hoạt động khác
24,04 Tr
24,04 Tr
25,49 Tr
25,49 Tr
Thu nhập ròng
-48,40 Tr
-48,40 Tr
-70,16 Tr
-70,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-47,80%
-47,80%
-104,44%
-104,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-7,34 Tr
-7,34 Tr
-7,48 Tr
-7,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,34 Tr
-7,34 Tr
-7,48 Tr
-7,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,18 Tr
9,18 Tr
9,46 Tr
9,46 Tr
EBITDA
-2,95 Tr
-2,95 Tr
-8,73 Tr
-8,73 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-5,00 N
-5,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google