Finance

Danh sách
Tại sao 017960 giảm 2,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
017960:KRX
Hankuk Carbon Co Ltd
17.410,00 ₩
-2,25%
(-400,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:36:48 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 017960...
Mở
17.260 ₩
Cao
17.600 ₩
Thấp
17.220 ₩
Vốn hoá thị trường
899,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,66 N
Khối lượng
32,57 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
45 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
54.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.220 ₩
EPS
2.019 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,68 Tr
Số nhân viên
919
Mở
17.260 ₩
Cao
17.600 ₩
Thấp
17.220 ₩
Vốn hoá thị trường
899,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
163,66 N
Khối lượng
32,57 N
Cổ tức
1,03%
Cổ tức hằng quý
45 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2024
Chỉ số P/E
8,62
Cao nhất trong 52 tuần
54.100 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
17.220 ₩
EPS
2.019 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
51,68 Tr
Số nhân viên
919
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hankuk Carbon Co Ltd
Giám đốc điều hànhMyoung Hwa Lee | Moon Soo Jo
Số nhân viên919
Ngày thành lậpthg 9 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhcarbon.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
221,13 T
231,84 T
211,82 T
243,38 T
Giá vốn hàng bán
171,88 T
169,93 T
148,75 T
172,02 T
Chi phí doanh thu
171,88 T
169,93 T
148,75 T
172,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,49 T
20,81 T
19,66 T
18,00 T
Chi phí hoạt động
19,26 T
23,57 T
22,01 T
20,96 T
Tổng chi phí hoạt động
191,13 T
193,51 T
170,76 T
192,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,00 T
38,34 T
41,07 T
50,40 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,97 T
6,96 T
-28,74 T
-6,70 T
EBT bao gồm các mục bất thường
21,61 T
45,39 T
21,73 T
48,54 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,52 T
46,39 T
16,36 T
43,87 T
Chi phí thuế thu nhập
5,95 T
10,52 T
6,21 T
11,98 T
Thuế suất hiệu dụng
27,54%
23,18%
28,57%
24,68%
Chi phí hoạt động khác
290,09 Tr
461,86 Tr
313,57 Tr
363,52 Tr
Thu nhập ròng
15,66 T
34,87 T
15,52 T
36,56 T
Biên lợi nhuận ròng
7,08%
15,04%
7,33%
15,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 T
964,07 Tr
1,47 T
561,66 Tr
Chi phí lãi suất
-1,60 T
-1,51 T
-1,86 T
-750,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-338,66 Tr
-549,37 Tr
-392,57 Tr
-188,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
843,86 Tr
1,51 T
1,17 T
1,70 T
EBITDA
37,53 T
46,34 T
49,56 T
59,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
111,31 Tr
109,69 Tr
-58,13 Tr
-1,14 T
Các ứng dụng của Google