Finance

Danh sách
Tại sao 017860 tăng 2,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
017860:KRX
DS Dansuk Co Ltd
12.050,00 ₩
+2,90%
(+340,00) 1 ngày
19 thg 10, 12:50:41 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 017860...
Mở
11.500 ₩
Cao
12.060 ₩
Thấp
11.390 ₩
Vốn hoá thị trường
212,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,20 N
Khối lượng
33,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
26.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.560 ₩
EPS
-727 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,65 Tr
Số nhân viên
425
Mở
11.500 ₩
Cao
12.060 ₩
Thấp
11.390 ₩
Vốn hoá thị trường
212,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
75,20 N
Khối lượng
33,13 N
Cao nhất trong 52 tuần
26.450 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.560 ₩
EPS
-727 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,65 Tr
Số nhân viên
425
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DS Dansuk Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên425
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdsdansuk.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
254,83 T
230,20 T
278,14 T
310,08 T
Giá vốn hàng bán
244,72 T
221,12 T
261,16 T
290,04 T
Chi phí doanh thu
244,72 T
221,12 T
261,16 T
290,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,74 T
6,72 T
12,58 T
13,74 T
Chi phí hoạt động
8,74 T
9,99 T
12,58 T
13,74 T
Tổng chi phí hoạt động
253,47 T
231,11 T
273,74 T
303,79 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,37 T
-910,08 Tr
4,40 T
6,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,72 T
11,25 T
-6,47 T
-3,59 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,35 T
-13,30 T
-2,08 T
2,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,35 T
-8,26 T
-2,08 T
2,70 T
Chi phí thuế thu nhập
20,98 Tr
-1,69 T
-219,75 Tr
185,93 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,55%
12,74%
10,58%
6,88%
Chi phí hoạt động khác
-
299,96 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-1,45 T
-11,44 T
-1,86 T
2,52 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,57%
-4,97%
-0,67%
0,81%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
647,83 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-19,50 T
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-18,85 T
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
2,64 T
-
-
EBITDA
6,51 T
4,28 T
9,45 T
11,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
220,18 Tr
242,29 Tr
11,21 Tr
-463,48 Tr
Các ứng dụng của Google