Finance

Danh sách
017810:KRX
Pulmuone Corporate
8.690,00 ₩
+1,16%
(+100,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 017810...
Mở
8.450 ₩
Cao
8.690 ₩
Thấp
8.450 ₩
Vốn hoá thị trường
331,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,49 N
Khối lượng
12,23 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,24
Cao nhất trong 52 tuần
14.190 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.100 ₩
EPS
656 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,12 Tr
Số nhân viên
503
Mở
8.450 ₩
Cao
8.690 ₩
Thấp
8.450 ₩
Vốn hoá thị trường
331,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,49 N
Khối lượng
12,23 N
Cổ tức
1,17%
Cổ tức hằng quý
25 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
13,24
Cao nhất trong 52 tuần
14.190 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.100 ₩
EPS
656 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
38,12 Tr
Số nhân viên
503
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pulmuone Co., Ltd. is a South Korean company that produces plant-based foods such as tofu and soybean sprouts. It was founded in 1981, is based in Seoul, South Korea and sells its products both within Korea as well as internationally. The company provided major funding for the establishment of the Kimchi Field Museum in Seoul in 1986. Wikipedia
Giới thiệu về Pulmuone Corporate
Giám đốc điều hànhLee Hyo-yul
Số nhân viên503
Ngày thành lậpthg 5 1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
888,40 T
859,19 T
850,35 T
893,55 T
Giá vốn hàng bán
662,89 T
649,88 T
644,95 T
668,36 T
Chi phí doanh thu
662,89 T
649,88 T
644,95 T
668,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,62 T
7,87 T
7,97 T
8,11 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
172,14 T
168,83 T
171,72 T
183,97 T
Chi phí hoạt động
187,41 T
185,06 T
186,38 T
200,55 T
Tổng chi phí hoạt động
850,30 T
834,93 T
831,33 T
868,91 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,09 T
24,26 T
19,02 T
24,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
71,25 Tr
-3,35 T
432,93 Tr
-855,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
26,19 T
8,04 T
10,20 T
11,85 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,83 T
9,48 T
9,61 T
11,66 T
Chi phí thuế thu nhập
4,46 T
3,37 T
4,31 T
1,54 T
Thuế suất hiệu dụng
17,03%
41,98%
42,25%
13,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
21,80 T
4,83 T
6,51 T
10,61 T
Biên lợi nhuận ròng
2,45%
0,56%
0,77%
1,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,12 T
1,13 T
879,52 Tr
1,25 T
Chi phí lãi suất
-16,32 T
-13,82 T
-15,71 T
-15,66 T
Chi phí lãi suất ròng
-15,21 T
-12,69 T
-14,83 T
-14,40 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,64 T
5,58 T
4,87 T
6,42 T
EBITDA
79,63 T
68,20 T
62,39 T
68,23 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-33,88 Tr
-1,62 T
-59,12 Tr
30,76 Tr
Các ứng dụng của Google