Finance

Danh sách
017800:KRX
Công ty Thang máy Hyundai
70.500,00 ₩
+1,73%
(+1.200,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:20 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 017800...
Mở
69.900 ₩
Cao
70.600 ₩
Thấp
68.900 ₩
Vốn hoá thị trường
2,76 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
85,71 N
Khối lượng
82,80 N
Cổ tức
21,29%
Cổ tức hằng quý
3.753 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
113.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
61.800 ₩
EPS
10.176 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,09 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
69.900 ₩
Cao
70.600 ₩
Thấp
68.900 ₩
Vốn hoá thị trường
2,76 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
85,71 N
Khối lượng
82,80 N
Cổ tức
21,29%
Cổ tức hằng quý
3.753 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
6,93
Cao nhất trong 52 tuần
113.400 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
61.800 ₩
EPS
10.176 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
39,09 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Hyundai Elevator Co., Ltd., a Hyundai Group subsidiary, is a South Korean company that manufactures elevators, escalators, moving walkways, and parking systems. Based in Chungju, South Korea, Hyundai Elevator has six overseas subsidiaries in China, Vietnam, Indonesia, Malaysia, Turkey, and Brazil and agents in 49 countries. Wikipedia
Giới thiệu về Công ty Thang máy Hyundai
Giám đốc điều hànhCho Jae-cheon
Số nhân viên2,72 N
Ngày thành lập23 thg 5, 1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
600,83 T
634,66 T
545,85 T
692,84 T
Giá vốn hàng bán
447,40 T
478,82 T
411,50 T
507,09 T
Chi phí doanh thu
447,40 T
478,82 T
411,50 T
507,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,59 T
7,74 T
9,30 T
9,31 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
93,75 T
93,81 T
84,56 T
91,97 T
Chi phí hoạt động
102,42 T
101,58 T
94,13 T
101,23 T
Tổng chi phí hoạt động
549,82 T
580,40 T
505,63 T
608,31 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
51,01 T
54,26 T
40,22 T
84,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-4,13 T
-2,19 T
-3,44 T
-3,97 T
EBT bao gồm các mục bất thường
191,04 T
52,15 T
36,58 T
215,63 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,75 T
50,25 T
35,91 T
193,06 T
Chi phí thuế thu nhập
41,72 T
19,60 T
9,51 T
48,71 T
Thuế suất hiệu dụng
21,84%
37,59%
26,00%
22,59%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
147,06 T
30,49 T
27,95 T
161,91 T
Biên lợi nhuận ròng
24,48%
4,80%
5,12%
23,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,27 T
8,59 T
7,46 T
6,84 T
Chi phí lãi suất
-12,44 T
-13,08 T
-13,93 T
-13,77 T
Chi phí lãi suất ròng
-9,16 T
-4,49 T
-6,48 T
-6,93 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
68,42 T
72,62 T
58,60 T
103,24 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-149,60 T
-2,22 T
-10,98 Tr
-3,30 Tr
Các ứng dụng của Google