Finance

Danh sách
0177:HKG
Jiangsu Expressway Ord Shs H
11,41 HK$
-0,87%
(-0,10) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0177...
Mở
11,16 HK$
Cao
11,56 HK$
Thấp
11,16 HK$
Vốn hoá thị trường
74,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
859,30 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
10,49
Cao nhất trong 52 tuần
11,65 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,04 HK$
EPS
1,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
4 N
Mở
11,16 HK$
Cao
11,56 HK$
Thấp
11,16 HK$
Vốn hoá thị trường
74,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,52 Tr
Khối lượng
859,30 N
Cổ tức
5,08%
Cổ tức hằng quý
0,14 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 11, 2026
Chỉ số P/E
10,49
Cao nhất trong 52 tuần
11,65 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,04 HK$
EPS
1,09 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Jiangsu Expressway Company Limited is a road constructions and operations enterprise incorporated in the People's Republic of China. It is engaged in the investment, construction, operation and management of toll expressways in Jiangsu Province, China. The expressways include Shanghai-Nanjing Expressway, Shanghai-Nanjing section of China National Highway 312, Xicheng Expressway, Guangjing Expressway, Nanjing section of Nanjing-Lianyungang Expressway, Jiangsu section of the Sujiahang Expressway and Jiangyin Yangtze River Bridge. Wikipedia
Giới thiệu về Jiangsu Expressway Ord Shs H
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,4 N
Ngày thành lập1 thg 8, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,58 T
7,31 T
4,53 T
4,77 T
Giá vốn hàng bán
1,65 T
6,25 T
2,87 T
3,21 T
Chi phí doanh thu
1,65 T
6,25 T
2,87 T
3,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
91,82 N
68,87 N
68,87 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,54 Tr
126,38 Tr
42,41 Tr
56,10 Tr
Chi phí hoạt động
71,77 Tr
157,03 Tr
73,64 Tr
85,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,72 T
6,41 T
2,94 T
3,29 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,85 T
899,12 Tr
1,58 T
1,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,86 Tr
-1,03 Tr
-2,02 Tr
-1,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,97 T
991,61 Tr
1,80 T
1,64 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,93 T
980,72 Tr
1,85 T
1,67 T
Chi phí thuế thu nhập
466,73 Tr
207,48 Tr
382,39 Tr
442,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,71%
20,92%
21,22%
26,99%
Chi phí hoạt động khác
18,53 Tr
20,43 Tr
19,81 Tr
21,07 Tr
Thu nhập ròng
1,41 T
756,77 Tr
1,37 T
1,14 T
Biên lợi nhuận ròng
39,52%
10,36%
30,17%
23,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,26
0,14
0,27
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
287,77 Tr
272,31 Tr
459,94 Tr
404,54 Tr
Chi phí lãi suất
-206,86 Tr
-188,69 Tr
-195,12 Tr
-204,59 Tr
Chi phí lãi suất ròng
80,92 Tr
83,62 Tr
264,82 Tr
199,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,49 T
1,55 T
2,23 T
2,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,27 Tr
361,29 N
-
-259,49 N
Các ứng dụng của Google