Finance

Danh sách
017370:KRX
Wooshin Systems Co Ltd
3.610,00 ₩
+0,28%
(+10,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 017370...
Mở
3.720 ₩
Cao
3.720 ₩
Thấp
3.475 ₩
Vốn hoá thị trường
66,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,93 N
Khối lượng
4,31 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
8 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
3,98
Cao nhất trong 52 tuần
7.330 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.310 ₩
EPS
908 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,31 Tr
Số nhân viên
234
Mở
3.720 ₩
Cao
3.720 ₩
Thấp
3.475 ₩
Vốn hoá thị trường
66,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,93 N
Khối lượng
4,31 N
Cổ tức
0,83%
Cổ tức hằng quý
8 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
3,98
Cao nhất trong 52 tuần
7.330 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.310 ₩
EPS
908 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,31 Tr
Số nhân viên
234
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Wooshin Systems Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên234
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
101,04 T
90,85 T
82,17 T
80,39 T
Giá vốn hàng bán
89,10 T
76,75 T
74,06 T
74,82 T
Chi phí doanh thu
89,10 T
76,75 T
74,06 T
74,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
521,62 Tr
577,02 Tr
500,37 Tr
492,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,39 T
6,73 T
7,11 T
7,32 T
Chi phí hoạt động
7,57 T
8,02 T
8,44 T
9,11 T
Tổng chi phí hoạt động
96,67 T
84,77 T
82,51 T
83,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,37 T
6,08 T
-335,08 Tr
-3,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
263,24 Tr
-425,18 Tr
-890,18 Tr
2,24 T
EBT bao gồm các mục bất thường
6,71 T
7,87 T
1,69 T
-363,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,67 T
7,85 T
1,66 T
-378,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
88,85 Tr
2,31 T
332,67 Tr
-536,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,32%
29,36%
19,71%
147,62%
Chi phí hoạt động khác
356,00 Tr
403,92 Tr
665,29 Tr
206,58 Tr
Thu nhập ròng
6,62 T
5,56 T
1,36 T
173,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,55%
6,12%
1,65%
0,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
493,20 Tr
509,90 Tr
421,90 Tr
417,30 Tr
Chi phí lãi suất
-1,74 T
-1,75 T
-1,70 T
-1,36 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,25 T
-1,24 T
-1,28 T
-946,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
264,50 Tr
404,16 Tr
519,83 Tr
632,84 Tr
EBITDA
7,43 T
8,83 T
2,75 T
-458,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-39,61 Tr
-19,59 Tr
-26,56 Tr
-15,41 Tr
Các ứng dụng của Google