Finance

Danh sách
017180:KRX
Myungmoon Pharm Co Ltd
1.321,00 ₩
+0,92%
(+12,00) 1 ngày
19 thg 10, 14:20:51 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 017180...
Mở
1.260 ₩
Cao
1.325 ₩
Thấp
1.260 ₩
Vốn hoá thị trường
44,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
304,49 N
Khối lượng
25,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.055 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ₩
EPS
-49 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,95 Tr
Số nhân viên
319
Mở
1.260 ₩
Cao
1.325 ₩
Thấp
1.260 ₩
Vốn hoá thị trường
44,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
304,49 N
Khối lượng
25,69 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.055 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.000 ₩
EPS
-49 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,95 Tr
Số nhân viên
319
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Myungmoon Pharm Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên319
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmmpharm.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,86 T
50,75 T
48,00 T
51,21 T
Giá vốn hàng bán
23,26 T
22,49 T
21,26 T
21,82 T
Chi phí doanh thu
23,26 T
22,49 T
21,26 T
21,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,20 T
1,24 T
764,90 Tr
904,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,35 T
25,30 T
25,43 T
29,00 T
Chi phí hoạt động
26,15 T
26,65 T
26,44 T
30,23 T
Tổng chi phí hoạt động
49,41 T
49,14 T
47,71 T
52,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
453,76 Tr
1,61 T
293,53 Tr
-836,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
374,15 Tr
107,00 Tr
1,08 Tr
207,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-377,34 Tr
477,71 Tr
-931,61 Tr
-1,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-413,37 Tr
451,92 Tr
-933,44 Tr
-1,52 T
Chi phí thuế thu nhập
290,58 Tr
-350,59 Tr
104,15 Tr
159,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-77,01%
-73,39%
-11,18%
-10,43%
Chi phí hoạt động khác
513,85 Tr
323,27 Tr
334,38 Tr
459,74 Tr
Thu nhập ròng
-548,97 Tr
943,18 Tr
-801,77 Tr
-1,26 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,10%
1,86%
-1,67%
-2,46%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,20 Tr
149,26 N
7,57 Tr
9,59 Tr
Chi phí lãi suất
-1,27 T
-1,28 T
-1,25 T
-910,05 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,26 T
-1,28 T
-1,24 T
-900,46 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
175,00 Tr
181,03 Tr
176,03 Tr
178,64 Tr
EBITDA
1,47 T
2,60 T
1,26 T
142,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
6,73 Tr
-22,85 Tr
-3,00 Tr
7,00 N
Các ứng dụng của Google