Finance

Danh sách
016880:KRX
Woongjin Co Ltd
1.667,00 ₩
+1,09%
(+18,00) 1 ngày
19 thg 10, 09:34:19 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016880...
Mở
1.626 ₩
Cao
1.670 ₩
Thấp
1.625 ₩
Vốn hoá thị trường
132,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,55 N
Khối lượng
12,13 N
Chỉ số P/E
2,56
Cao nhất trong 52 tuần
4.520 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.509 ₩
EPS
650 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,93 Tr
Số nhân viên
908
Mở
1.626 ₩
Cao
1.670 ₩
Thấp
1.625 ₩
Vốn hoá thị trường
132,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
100,55 N
Khối lượng
12,13 N
Chỉ số P/E
2,56
Cao nhất trong 52 tuần
4.520 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
1.509 ₩
EPS
650 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,93 Tr
Số nhân viên
908
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Woongjin Co Ltd
Giám đốc điều hànhLee Soo-young
Số nhân viên908
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
325,17 T
313,00 T
302,63 T
342,32 T
Giá vốn hàng bán
165,03 T
163,18 T
151,23 T
173,53 T
Chi phí doanh thu
165,03 T
163,18 T
151,23 T
173,53 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
720,15 Tr
607,78 Tr
734,47 Tr
691,19 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
102,46 T
104,06 T
98,88 T
93,27 T
Chi phí hoạt động
121,95 T
126,63 T
119,66 T
115,24 T
Tổng chi phí hoạt động
286,98 T
289,81 T
270,89 T
288,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,20 T
23,19 T
31,74 T
53,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,29 T
-27,22 T
-849,12 Tr
-6,92 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,80 T
18,49 T
10,97 T
20,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,06 T
34,64 T
11,63 T
23,59 T
Chi phí thuế thu nhập
5,88 T
-906,44 Tr
6,73 T
8,50 T
Thuế suất hiệu dụng
33,05%
-4,90%
61,31%
40,75%
Chi phí hoạt động khác
3,59 T
1,20 T
2,56 T
2,55 T
Thu nhập ròng
12,00 T
19,46 T
7,41 T
11,79 T
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
6,22%
2,45%
3,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
416,08 Tr
982,17 Tr
952,09 Tr
448,14 Tr
Chi phí lãi suất
-20,98 T
-21,41 T
-20,39 T
-21,06 T
Chi phí lãi suất ròng
-20,56 T
-20,43 T
-19,44 T
-20,61 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
13,39 T
12,76 T
13,30 T
12,97 T
EBITDA
57,93 T
46,87 T
52,62 T
74,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
169,98 Tr
-63,37 Tr
50,56 Tr
106,87 Tr
Các ứng dụng của Google