Finance

Danh sách
016800:KRX
Fursys Inc
23.650,00 ₩
-1,66%
(-400,00) 1 ngày
19 thg 10, 11:07:24 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016800...
Mở
23.700 ₩
Cao
23.700 ₩
Thấp
23.450 ₩
Vốn hoá thị trường
271,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
886,00
Khối lượng
138,00
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
3,51
Cao nhất trong 52 tuần
50.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.350 ₩
EPS
6.732 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,50 Tr
Số nhân viên
254
Mở
23.700 ₩
Cao
23.700 ₩
Thấp
23.450 ₩
Vốn hoá thị trường
271,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
886,00
Khối lượng
138,00
Cổ tức
4,23%
Cổ tức hằng quý
250 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
3,51
Cao nhất trong 52 tuần
50.800 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
22.350 ₩
EPS
6.732 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,50 Tr
Số nhân viên
254
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Fursys Inc
Giám đốc điều hànhSang Don Bae
Số nhân viên254
Ngày thành lập11 thg 3, 1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfursys.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,06 T
92,06 T
97,64 T
87,60 T
Giá vốn hàng bán
53,67 T
62,17 T
68,52 T
61,18 T
Chi phí doanh thu
53,67 T
62,17 T
68,52 T
61,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
756,90 Tr
962,73 Tr
703,34 Tr
687,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,71 T
24,87 T
28,73 T
28,75 T
Chi phí hoạt động
28,40 T
27,47 T
31,19 T
31,83 T
Tổng chi phí hoạt động
82,07 T
89,64 T
99,71 T
93,02 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,01 T
2,42 T
-2,07 T
-5,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
18,99 T
-18,37 T
10,71 T
47,19 T
EBT bao gồm các mục bất thường
17,74 T
11,03 T
9,39 T
42,53 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,74 T
-10,70 T
9,39 T
42,53 T
Chi phí thuế thu nhập
4,14 T
2,74 T
2,74 T
10,83 T
Thuế suất hiệu dụng
23,35%
24,84%
29,21%
25,46%
Chi phí hoạt động khác
323,92 Tr
227,00 Tr
205,50 Tr
749,31 Tr
Thu nhập ròng
13,60 T
8,29 T
6,65 T
31,70 T
Biên lợi nhuận ròng
16,99%
9,01%
6,81%
36,19%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
770,30 Tr
5,07 T
753,21 Tr
764,34 Tr
Chi phí lãi suất
-
-309,74 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
770,30 Tr
4,76 T
753,21 Tr
764,34 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,40 T
1,41 T
1,54 T
1,61 T
EBITDA
990,50 Tr
5,42 T
1,08 T
-2,18 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-21,04 Tr
-950,39 N
-13,13 Tr
5,76 Tr
Các ứng dụng của Google