Trang chủ016790 • KOSDAQ
add
Hyundai Feed Inc
Giá đóng cửa hôm trước
994,00 ₩
Phạm vi một năm
956,00 ₩ - 1.171,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
185,87 T KRW
Tỷ số P/E
42,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 31,12 T | -0,27% |
Chi phí hoạt động | 2,99 T | -2,20% |
Thu nhập ròng | 1,36 T | 110,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,38 | 110,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,01 T | -10,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,98 T | 6,90% |
Tổng tài sản | 95,76 T | -18,14% |
Tổng nợ | 19,21 T | -31,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 197,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,36 T | 110,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,25 T | -129,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -116,08 Tr | 95,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,12 T | -5,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,49 T | -374,03% |
Dòng tiền tự do | -3,94 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 3, 1983
Trang web
Nhân viên
68