Finance

Danh sách
016740:KRX
Dual Co Ltd
3.990,00 ₩
+0,13%
(+5,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016740...
Mở
3.840 ₩
Cao
3.990 ₩
Thấp
3.840 ₩
Vốn hoá thị trường
114,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,71 N
Khối lượng
6,38 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
5,41
Cao nhất trong 52 tuần
5.420 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.040 ₩
EPS
737 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,67 Tr
Số nhân viên
596
Mở
3.840 ₩
Cao
3.990 ₩
Thấp
3.840 ₩
Vốn hoá thị trường
114,41 T
Khối lượng giao dịch trung bình
67,71 N
Khối lượng
6,38 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
30 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
5,41
Cao nhất trong 52 tuần
5.420 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.040 ₩
EPS
737 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,67 Tr
Số nhân viên
596
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dual Co Ltd
Giám đốc điều hànhIan Hwe Cho
Số nhân viên596
Ngày thành lập1971
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webidual.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
198,44 T
193,67 T
201,30 T
209,25 T
Giá vốn hàng bán
160,18 T
165,52 T
170,56 T
174,91 T
Chi phí doanh thu
160,18 T
165,52 T
170,56 T
174,91 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,07 T
2,34 T
2,42 T
2,58 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,35 T
20,88 T
20,28 T
21,48 T
Chi phí hoạt động
22,71 T
24,86 T
25,39 T
26,24 T
Tổng chi phí hoạt động
182,89 T
190,38 T
195,95 T
201,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
15,55 T
3,29 T
5,35 T
8,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
158,40 Tr
3,16 T
-338,33 Tr
2,04 T
EBT bao gồm các mục bất thường
16,74 T
3,99 T
6,55 T
10,18 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,64 T
3,96 T
6,71 T
10,72 T
Chi phí thuế thu nhập
4,31 T
4,87 T
2,79 T
2,44 T
Thuế suất hiệu dụng
25,78%
122,10%
42,60%
23,97%
Chi phí hoạt động khác
227,65 Tr
206,97 Tr
280,74 Tr
280,73 Tr
Thu nhập ròng
11,19 T
-1,38 T
3,72 T
7,60 T
Biên lợi nhuận ròng
5,64%
-0,71%
1,85%
3,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
408,51 Tr
521,92 Tr
509,15 Tr
528,04 Tr
Chi phí lãi suất
-679,52 Tr
-1,06 T
-775,35 Tr
-916,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-271,01 Tr
-539,05 Tr
-266,20 Tr
-388,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
984,28 Tr
904,45 Tr
936,02 Tr
921,36 Tr
EBITDA
21,57 T
10,19 T
12,37 T
15,44 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,83 Tr
171,50 Tr
14,00 N
-13,35 Tr
Các ứng dụng của Google