Finance

Danh sách
016710:KRX
Daesung Holdings Co Ltd
6.840,00 ₩
+0,74%
(+50,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016710...
Mở
6.660 ₩
Cao
6.860 ₩
Thấp
6.660 ₩
Vốn hoá thị trường
110,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,69 N
Khối lượng
43,13 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
4,42
Cao nhất trong 52 tuần
9.480 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.550 ₩
EPS
1.547 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,09 Tr
Số nhân viên
39
Mở
6.660 ₩
Cao
6.860 ₩
Thấp
6.660 ₩
Vốn hoá thị trường
110,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
13,69 N
Khối lượng
43,13 N
Cổ tức
3,65%
Cổ tức hằng quý
62 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2025
Chỉ số P/E
4,42
Cao nhất trong 52 tuần
9.480 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
6.550 ₩
EPS
1.547 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,09 Tr
Số nhân viên
39
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Daesung Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hànhYeong Hun Kim | Kim Jeong-ju
Số nhân viên39
Ngày thành lập1 thg 10, 2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
164,76 T
348,98 T
459,32 T
203,32 T
Giá vốn hàng bán
134,35 T
301,83 T
394,72 T
165,99 T
Chi phí doanh thu
134,35 T
301,83 T
394,72 T
165,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
34,41 T
35,03 T
35,32 T
32,45 T
Chi phí hoạt động
38,93 T
40,95 T
37,04 T
34,77 T
Tổng chi phí hoạt động
173,28 T
342,77 T
431,76 T
200,76 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-8,52 T
6,21 T
27,56 T
2,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
915,54 Tr
-492,19 Tr
2,74 T
1,08 T
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,51 T
9,87 T
30,99 T
8,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,34 T
10,54 T
31,73 T
6,54 T
Chi phí thuế thu nhập
-639,03 Tr
3,70 T
7,30 T
1,73 T
Thuế suất hiệu dụng
18,18%
37,52%
23,54%
19,39%
Chi phí hoạt động khác
971,84 Tr
164,11 Tr
113,86 Tr
57,31 Tr
Thu nhập ròng
-2,38 T
4,01 T
18,05 T
5,13 T
Biên lợi nhuận ròng
-1,44%
1,15%
3,93%
2,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 T
2,54 T
1,85 T
1,71 T
Chi phí lãi suất
-2,12 T
-2,10 T
-1,90 T
-1,95 T
Chi phí lãi suất ròng
-279,78 Tr
438,84 Tr
-57,65 Tr
-239,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,25 T
3,08 T
1,80 T
3,13 T
EBITDA
604,75 Tr
15,41 T
35,81 T
11,71 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-288,49 Tr
386,82 Tr
757,79 Tr
-697,65 Tr
Các ứng dụng của Google