Finance

Danh sách
Triển vọng: 93.3% triển vọng tăng giá·0.0% triển vọng giảm giá
Chuyển đến phần phân tích
016610:KRX
DB Securities Co
9.780,00 ₩
+1,88%
(+180,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016610...
Mở
9.560 ₩
Cao
9.780 ₩
Thấp
9.460 ₩
Vốn hoá thị trường
415,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,57 N
Khối lượng
45,31 N
Cổ tức
5,62%
Cổ tức hằng quý
138 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,67
Cao nhất trong 52 tuần
19.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.550 ₩
EPS
2.665 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,45 Tr
Số nhân viên
703
Mở
9.560 ₩
Cao
9.780 ₩
Thấp
9.460 ₩
Vốn hoá thị trường
415,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
55,57 N
Khối lượng
45,31 N
Cổ tức
5,62%
Cổ tức hằng quý
138 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,67
Cao nhất trong 52 tuần
19.350 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
7.550 ₩
EPS
2.665 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,45 Tr
Số nhân viên
703
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về DB Securities Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên703
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdb-fi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
325,30 T
517,28 T
977,69 T
1,16 NT
Giá vốn hàng bán
18,27 T
21,90 T
20,07 T
25,50 T
Chi phí doanh thu
18,27 T
21,90 T
20,07 T
25,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,20 T
64,06 T
66,15 T
78,06 T
Chi phí hoạt động
166,64 T
317,46 T
628,33 T
808,21 T
Tổng chi phí hoạt động
184,91 T
339,36 T
648,40 T
833,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
140,39 T
177,91 T
329,29 T
326,03 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,58 T
41,35 T
-5,21 T
-22,31 T
EBT bao gồm các mục bất thường
43,68 T
14,72 T
38,18 T
50,70 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
132,53 T
220,08 T
323,74 T
310,99 T
Chi phí thuế thu nhập
8,13 T
2,18 T
7,75 T
10,29 T
Thuế suất hiệu dụng
18,61%
14,79%
20,30%
20,29%
Chi phí hoạt động khác
105,10 T
249,26 T
557,67 T
726,13 T
Thu nhập ròng
32,34 T
8,96 T
27,12 T
38,76 T
Biên lợi nhuận ròng
9,94%
1,73%
2,77%
3,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,54 T
2,24 T
2,65 T
2,45 T
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,66 Tr
815,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google