Finance

Danh sách
0165:HKG
China Everbright Ltd
5,68 HK$
-0,44%
(-0,025) 1 ngày
16 thg 10, 16:08:14 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0165...
Mở
5,76 HK$
Cao
5,83 HK$
Thấp
5,68 HK$
Vốn hoá thị trường
9,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,94 Tr
Khối lượng
2,78 Tr
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,13 HK$
EPS
-2,65 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,69 T
Số nhân viên
240
Mở
5,76 HK$
Cao
5,83 HK$
Thấp
5,68 HK$
Vốn hoá thị trường
9,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,94 Tr
Khối lượng
2,78 Tr
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,02 HK$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 9, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
11,54 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,13 HK$
EPS
-2,65 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,69 T
Số nhân viên
240
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
China Everbright Limited is a Hong Kong-based financial services company in asset management, investment and merchant bank in the Greater China region, including mainland China and Hong Kong. It is part of the China Everbright Group, a state-owned enterprise operated under the supervision of the State Council of the People's Republic of China. China Everbright Limited is considered a red chip stock on the Hong Kong Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về China Everbright Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên240
Ngày thành lập1 thg 11, 1994
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-277,08 Tr
-277,08 Tr
691,37 Tr
691,37 Tr
Giá vốn hàng bán
488,52 Tr
488,52 Tr
173,99 Tr
173,99 Tr
Chi phí doanh thu
488,52 Tr
488,52 Tr
173,99 Tr
173,99 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
186,81 Tr
186,81 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
521,81 Tr
521,81 Tr
-
-
Tổng chi phí hoạt động
1,01 T
1,01 T
173,99 Tr
173,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,29 T
-1,29 T
517,37 Tr
517,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,47 Tr
67,47 Tr
-3,12 Tr
-3,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,31 T
-1,31 T
-691,40 Tr
-691,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,35 T
-1,35 T
581,40 Tr
581,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-114,11 Tr
-114,11 Tr
244,39 Tr
244,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,73%
8,73%
-35,35%
-35,35%
Chi phí hoạt động khác
165,60 Tr
165,60 Tr
-
-
Thu nhập ròng
-1,18 T
-1,18 T
-987,22 Tr
-987,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
426,37%
426,37%
-142,79%
-142,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-210,23 Tr
-210,23 Tr
-193,40 Tr
-193,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-210,23 Tr
-210,23 Tr
-193,40 Tr
-193,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
22,90 Tr
22,90 Tr
-
-
EBITDA
-1,28 T
-1,28 T
527,61 Tr
527,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-139,50 N
-139,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google