Finance

Danh sách
016590:KRX
Shindaeyang Paper Co Ltd
9.000,00 ₩
-1,75%
(-160,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:16 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016590...
Mở
8.830 ₩
Cao
9.200 ₩
Thấp
8.830 ₩
Vốn hoá thị trường
362,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,17 N
Khối lượng
12,37 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
56 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
8,13
Cao nhất trong 52 tuần
18.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.200 ₩
EPS
1.107 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,30 Tr
Số nhân viên
111
Mở
8.830 ₩
Cao
9.200 ₩
Thấp
8.830 ₩
Vốn hoá thị trường
362,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,17 N
Khối lượng
12,37 N
Cổ tức
2,50%
Cổ tức hằng quý
56 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 12, 2022
Chỉ số P/E
8,13
Cao nhất trong 52 tuần
18.150 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
8.200 ₩
EPS
1.107 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,30 Tr
Số nhân viên
111
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shindaeyang Paper Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên111
Ngày thành lập17 thg 12, 1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdygroup.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
163,46 T
158,19 T
156,50 T
174,54 T
Giá vốn hàng bán
139,02 T
135,95 T
133,72 T
139,32 T
Chi phí doanh thu
139,02 T
135,95 T
133,72 T
139,32 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,42 T
21,23 T
18,45 T
19,50 T
Chi phí hoạt động
18,85 T
21,39 T
19,00 T
20,45 T
Tổng chi phí hoạt động
157,87 T
157,34 T
152,72 T
159,77 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,58 T
856,83 Tr
3,78 T
14,77 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,59 T
1,63 T
1,62 T
1,76 T
EBT bao gồm các mục bất thường
11,75 T
2,51 T
11,47 T
18,03 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,35 T
4,53 T
13,14 T
17,34 T
Chi phí thuế thu nhập
1,94 T
2,74 T
3,56 T
3,50 T
Thuế suất hiệu dụng
16,54%
109,39%
31,03%
19,42%
Chi phí hoạt động khác
182,43 Tr
121,46 Tr
122,78 Tr
464,30 Tr
Thu nhập ròng
9,06 T
1,26 T
9,12 T
13,27 T
Biên lợi nhuận ròng
5,54%
0,80%
5,83%
7,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,13 T
1,93 T
1,75 T
1,62 T
Chi phí lãi suất
-760,45 Tr
-735,33 Tr
-858,97 Tr
-873,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
370,22 Tr
1,19 T
892,07 Tr
748,65 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
416,57 Tr
416,71 Tr
409,57 Tr
405,96 Tr
EBITDA
12,11 T
7,54 T
10,52 T
21,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-128,82 Tr
2,44 T
189,95 Tr
879,60 Tr
Các ứng dụng của Google