Finance

Danh sách
016580:KRX
Whanin Pharm Co Ltd
10.280,00 ₩
-1,06%
(-110,00) 1 ngày
19 thg 10, 10:56:04 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016580...
Mở
10.340 ₩
Cao
10.350 ₩
Thấp
10.280 ₩
Vốn hoá thị trường
191,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,08 N
Khối lượng
1,88 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
8,99
Cao nhất trong 52 tuần
12.140 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.160 ₩
EPS
1.143 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,60 Tr
Số nhân viên
631
Mở
10.340 ₩
Cao
10.350 ₩
Thấp
10.280 ₩
Vốn hoá thị trường
191,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
28,08 N
Khối lượng
1,88 N
Cổ tức
2,92%
Cổ tức hằng quý
75 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 12, 2023
Chỉ số P/E
8,99
Cao nhất trong 52 tuần
12.140 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
9.160 ₩
EPS
1.143 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,60 Tr
Số nhân viên
631
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Whanin Pharm Co Ltd
Giám đốc điều hànhWon Beom Lee
Số nhân viên631
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webwhanin.co.kr
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,74 T
65,14 T
71,18 T
71,42 T
Giá vốn hàng bán
44,31 T
41,64 T
44,93 T
43,64 T
Chi phí doanh thu
44,31 T
41,64 T
44,93 T
43,64 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
498,72 Tr
251,09 Tr
173,17 Tr
158,55 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,48 T
20,86 T
15,87 T
18,59 T
Chi phí hoạt động
17,87 T
22,02 T
16,87 T
19,88 T
Tổng chi phí hoạt động
62,18 T
63,66 T
61,79 T
63,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,56 T
1,48 T
9,38 T
7,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
98,76 Tr
70,26 Tr
-441,28 Tr
20,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,06 T
1,73 T
9,98 T
9,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,06 T
2,01 T
9,97 T
9,78 T
Chi phí thuế thu nhập
785,02 Tr
-281,62 Tr
2,52 T
2,08 T
Thuế suất hiệu dụng
19,33%
-16,28%
25,20%
21,31%
Chi phí hoạt động khác
249,44 Tr
322,59 Tr
224,25 Tr
582,58 Tr
Thu nhập ròng
3,28 T
2,01 T
7,47 T
7,70 T
Biên lợi nhuận ròng
4,98%
3,09%
10,49%
10,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
501,75 Tr
456,44 Tr
1,38 T
523,44 Tr
Chi phí lãi suất
-7,37 Tr
-8,35 Tr
-9,05 Tr
-9,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
494,37 Tr
448,10 Tr
1,37 T
513,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
228,49 Tr
219,37 Tr
218,97 Tr
228,93 Tr
EBITDA
6,03 T
3,93 T
11,84 T
10,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-498,00 N
282,08 Tr
-14,20 Tr
1,00 N
Các ứng dụng của Google