Finance

Danh sách
016450:KRX
Hansae Yes24 Holdings Co Ltd
4.235,00 ₩
+0,83%
(+35,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:30 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 016450...
Mở
4.170 ₩
Cao
4.235 ₩
Thấp
4.150 ₩
Vốn hoá thị trường
169,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,91 N
Khối lượng
6,79 N
Cổ tức
11,81%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5.040 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.975 ₩
EPS
-64 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
29
Mở
4.170 ₩
Cao
4.235 ₩
Thấp
4.150 ₩
Vốn hoá thị trường
169,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,91 N
Khối lượng
6,79 N
Cổ tức
11,81%
Cổ tức hằng quý
125 ₩
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
5.040 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
3.975 ₩
EPS
-64 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,00 Tr
Số nhân viên
29
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hansae Yes24 Holdings Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên29
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
879,58 T
873,32 T
861,35 T
910,59 T
Giá vốn hàng bán
724,42 T
688,81 T
690,96 T
732,14 T
Chi phí doanh thu
724,42 T
688,81 T
690,96 T
732,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,03 T
2,80 T
4,43 T
4,42 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,67 T
149,19 T
131,57 T
123,67 T
Chi phí hoạt động
131,66 T
164,67 T
149,08 T
137,66 T
Tổng chi phí hoạt động
856,09 T
853,48 T
840,04 T
869,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,50 T
19,84 T
21,30 T
40,79 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-182,73 Tr
15,06 T
-472,79 Tr
-527,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
7,69 T
-5,96 T
9,69 T
22,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,72 T
19,05 T
8,97 T
21,93 T
Chi phí thuế thu nhập
5,08 T
9,54 T
4,87 T
10,73 T
Thuế suất hiệu dụng
66,09%
-160,09%
50,25%
48,07%
Chi phí hoạt động khác
991,24 Tr
578,51 Tr
609,52 Tr
399,35 Tr
Thu nhập ròng
-4,04 T
-10,16 T
6,19 T
5,50 T
Biên lợi nhuận ròng
-0,46%
-1,16%
0,72%
0,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,65 T
2,83 T
2,34 T
1,74 T
Chi phí lãi suất
-16,73 T
-17,53 T
-15,70 T
-18,57 T
Chi phí lãi suất ròng
-14,09 T
-14,70 T
-13,37 T
-16,83 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,39 T
4,88 T
6,07 T
6,29 T
EBITDA
46,76 T
49,31 T
47,12 T
68,51 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
292,45 Tr
-326,24 Tr
-109,31 Tr
82,88 Tr
Các ứng dụng của Google