Finance

Danh sách
Tại sao 0163 giảm 8,33%?
Tìm hiểu sâu hơn
0163:HKG
Emperor International Holdings Ltd
0,11 HK$
-8,33%
(-0,0100) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT+8  ·   HKD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 0163...
Mở
0,11 HK$
Cao
0,11 HK$
Thấp
0,11 HK$
Vốn hoá thị trường
606,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
140,84 N
Khối lượng
32,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 HK$
EPS
-0,45 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,68 T
Số nhân viên
249
Mở
0,11 HK$
Cao
0,11 HK$
Thấp
0,11 HK$
Vốn hoá thị trường
606,80 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
140,84 N
Khối lượng
32,83 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,24 HK$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,10 HK$
EPS
-0,45 HK$
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,68 T
Số nhân viên
249
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emperor International Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên249
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng HKD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng HKD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
784,62 Tr
784,62 Tr
214,32 Tr
214,32 Tr
Giá vốn hàng bán
728,50 Tr
728,50 Tr
48,12 Tr
48,12 Tr
Chi phí doanh thu
728,50 Tr
728,50 Tr
48,12 Tr
48,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
88,69 Tr
88,69 Tr
106,98 Tr
106,98 Tr
Chi phí hoạt động
79,86 Tr
79,86 Tr
115,82 Tr
115,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
808,37 Tr
808,37 Tr
163,94 Tr
163,94 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-23,75 Tr
-23,75 Tr
50,39 Tr
50,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
3,77 Tr
3,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,17 T
-1,17 T
-78,22 Tr
-78,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-136,46 Tr
-136,46 Tr
-83,77 Tr
-83,77 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-25,11 Tr
-25,11 Tr
8,12 Tr
8,12 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,15%
2,15%
-10,38%
-10,38%
Chi phí hoạt động khác
-8,82 Tr
-8,82 Tr
8,82 Tr
8,82 Tr
Thu nhập ròng
-1,15 T
-1,15 T
-86,34 Tr
-86,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-145,97%
-145,97%
-40,29%
-40,29%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
97,71 Tr
97,71 Tr
Chi phí lãi suất
-130,87 Tr
-130,87 Tr
-238,72 Tr
-238,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,87 Tr
-130,87 Tr
-141,01 Tr
-141,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,24 Tr
-6,24 Tr
67,90 Tr
55,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
1,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google